groundsman

/'graundmæn/ Cách viết khác : (groundsman) /'graundzmən/
Học thuật
Thân thiện
groundsman

The groundsman carefully mows the grass on the football pitch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người coi sóc, bảo trì sân bãi: Một người công việc chính chăm sóc, duy trì chuẩn bị các khu vực sân bãi ngoài trời, đặc biệt sân thể thao (như sân cricket, sân bóng đá), công viên, hoặc khuôn viên của một dinh thự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The groundsman worked hard to prepare the cricket pitch for the match. (Người coi sân đã làm việc chăm chỉ để chuẩn bị mặt sân cricket cho trận đấu.)
    • We need to ask the groundsman to fix the uneven surface on the football field. (Chúng tôi cần nhờ người coi sân sửa chỗ mặt sân bóng đá không bằng phẳng.)
    • The estate employs a full-time groundsman to maintain its gardens and lawns. (Khu dinh thự thuê một người coi sóc sân vườn toàn thời gian để bảo trì các khu vườn bãi cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Head groundsman": Trưởng nhóm/Quản lý nhân viên coi sóc sân bãi.

    • The head groundsman is responsible for the entire maintenance schedule of the stadium. (Trưởng nhóm coi sân chịu trách nhiệm cho toàn bộ lịch bảo trì của sân vận động.)
  • "Groundsman's shed": Nhà kho/nơi làm việc của người coi sân.

    • The gardening tools are kept in the groundsman's shed. (Các dụng cụ làm vườn được cất trong nhà kho của người coi sân.)
Biến thể từ gần giống
  • Groundskeeper (n): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ người coi sóc bảo trì một khu đất rộng lớn, công viên hoặc sân thể thao.
  • Greenkeeper (n): Người chuyên chăm sóc sân gôn (một loại sân thể thao cụ thể).
  • Groundstaff (n): Tập thể, nhóm nhân viên phụ trách công việc coi sóc sân bãi.
Từ đồng nghĩa
  • Caretaker (of grounds): Người trông nom, giữ gìn (khuôn viên).
  • Maintenance man (for outdoor areas): Nhân viên bảo trì (các khu vực ngoài trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "groundsman" đây danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "groundsman".)

groundsman

The groundsman carefully mows the grass on the football pitch.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) người coi sân bâi (crikê, bóng đá)