groupment
/'gru:pmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhóm, tổ, đội: "Groupment" là một danh từ chỉ một tập hợp người hoặc vật được sắp xếp lại với nhau vì một mục đích, lợi ích hoặc đặc điểm chung nào đó. Đây là một từ ít phổ biến hơn so với "group".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The military formed a special tactical groupment for the mission. (Quân đội đã thành lập một nhóm tác chiến đặc biệt cho nhiệm vụ.)
- A new economic groupment was established to promote trade. (Một tổ hợp kinh tế mới đã được thành lập để thúc đẩy thương mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Strategic groupment": sự tập hợp chiến lược.
- The alliance is a strategic groupment of several nations. (Liên minh là một sự tập hợp chiến lược của một số quốc gia.)
"Financial groupment": tổ hợp tài chính.
- The bank is part of a large international financial groupment. (Ngân hàng là một phần của một tổ hợp tài chính quốc tế lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Group (n): nhóm. (Từ phổ biến và thông dụng hơn "groupment").
- Formation (n): sự hình thành, đội hình.
- Aggregation (n): sự tập hợp, tổng hợp.
Từ đồng nghĩa
- Assembly: sự tập hợp, nhóm họp.
- Cluster: cụm, nhóm.
- Consortium: tập đoàn, liên minh (thường trong kinh doanh).
Lưu ý
- "Groupment" là một từ tương đối hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "group" được ưa dùng hơn. "Groupment" đôi khi xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành quân sự, kinh tế hoặc tổ chức để nhấn mạnh tính chất được hình thành một cách có chủ đích.
danh từ
- nhóm, tổ, đội