grub street
Định nghĩa
Danh từ:
- Giới văn chương tầm thường, viết thuê: "grub street" chỉ cộng đồng hoặc thế giới của những nhà văn viết thuê, thường là những tác giả nghèo khó, viết bài một cách vội vã và thiếu chất lượng để kiếm sống.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã trải qua nhiều năm như một nhà văn vật lộn trong giới văn chương tầm thường trước khi đạt được danh tiếng.)
- (Nhiều tiểu thuyết được bán rẻ vào thế kỷ 19 là sản phẩm của giới văn chương viết thuê.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Grub street hack": một nhà văn viết thuê, người viết bài tầm thường để kiếm tiền.
- The newspaper was filled with articles from grub street hacks. (Tờ báo đầy rẫy những bài viết từ các nhà văn viết thuê tầm thường.)
Biến thể và từ gần giống
- Grub street writer (n): nhà văn viết thuê, tác giả tầm thường.
- A grub street writer often churns out stories for pennies. (Một nhà văn viết thuê thường cho ra đời những câu chuyện với giá rẻ mạt.)
Từ đồng nghĩa
- Hack writer: nhà văn viết thuê.
- Penny-a-liner: người viết bài rẻ tiền (thường dùng trong lịch sử văn học Anh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Churn out: sản xuất hàng loạt (thường chỉ bài viết kém chất lượng).
- He churned out novels to survive in grub street. (Anh ấy sản xuất hàng loạt tiểu thuyết để sống sót trong giới văn chương tầm thường.)
Thành ngữ liên quan
- Grub street literature: văn học tầm thường, văn chương viết thuê.
- The book is considered a piece of grub street literature, not a classic. (Cuốn sách được coi là một tác phẩm văn học tầm thường, không phải kinh điển.)