grumbler
/'grʌmblə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay càu nhàu, người hay phàn nàn: Một người thường xuyên bày tỏ sự không hài lòng một cách khó chịu, hay lẩm bẩm, cằn nhằn về những điều nhỏ nhặt.
- Người hay lẩm bẩm: Một người có thói quen nói những lời bất mãn một cách lầm bầm, thường là với giọng điệu khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a grumbler; try to see the positive side of things. (Đừng có làm người hay càu nhàu như vậy; hãy thử nhìn vào mặt tích cực của vấn đề.)
- The old man was known in the neighborhood as a grumbler who complained about everything from the weather to the noise. (Ông lão được biết đến trong khu phố như một người hay cằn nhằn, phàn nàn về mọi thứ từ thời tiết cho đến tiếng ồn.)
- No one wanted to sit next to the grumbler on the bus because he would mutter about the journey the whole time. (Không ai muốn ngồi cạnh người hay lẩm bẩm trên xe buýt vì ông ta sẽ lầm bầm về chuyến đi suốt cả hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chronic grumbler": Người càu nhàu kinh niên, người có thói quen phàn nàn liên tục, khó bỏ.
- Dealing with a chronic grumbler in the office can be draining for team morale. (Đối phó với một người càu nhàu kinh niên trong văn phòng có thể làm suy giảm tinh thần của cả nhóm.)
Biến thể và từ gần giống
- To grumble (động từ): Càu nhàu, lẩm bẩm, phàn nàn.
- He tends to grumble about his workload. (Anh ta có xu hướng càu nhàu về khối lượng công việc của mình.)
- Grumble (danh từ): Tiếng càu nhàu, lời phàn nàn.
- We heard a grumble of discontent from the crowd. (Chúng tôi nghe thấy một tiếng càu nhàu bất mãn từ đám đông.)
- Grumblings (danh từ số nhiều): Những lời càu nhàu, than phiền.
- There were grumblings among the staff about the new policy. (Có những lời càu nhàu trong số nhân viên về chính sách mới.)
Từ đồng nghĩa
- Complainer: Người hay phàn nàn.
- Moaner: Người hay rên rỉ, than vãn.
- Whiner: Người hay rên rỉ, nũng nịu (thường với giọng điệu khó chịu).
- Fault-finder: Người hay bới lỗi, chỉ trích.
Từ trái nghĩa
- Optimist: Người lạc quan.
- Cheerleader: Người cổ vũ, người luôn tích cực (theo nghĩa bóng).
- Stoic: Người chịu đựng, người kiên nhẫn không phàn nàn.
danh từ
- người hay càu nhàu, người hay cằn nhằn
- người hay lẩm bẩm