grumblingly

/'grʌmbliɳli/
Học thuật
Thân thiện
grumblingly

He finished his chores grumblingly.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách càu nhàu, cằn nhằn: Diễn tả cách thức của một hành động được thực hiện kèm theo tiếng lẩm bẩm, phàn nàn không hài lòng một cách khó chịu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • He agreed grumblingly to help with the dishes. (Anh ta đồng ý giúp rửa bát một cách càu nhàu.)
    • "Fine," she said grumblingly, and went back to her room. ("Được rồi," ấy nói một cách cằn nhằn, quay trở lại phòng mình.)
    • The old man walked grumblingly down the street. (Ông lão đi bộ xuống phố một cách lẩm bẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để bổ nghĩa cho động từ chỉ lời nói hoặc hành động: Thường đi kèm với các động từ như (nói), (đồng ý), (tuân theo), (chấp nhận), (làm) để nhấn mạnh thái độ miễn cưỡng bực bội.
    • She accepted the decision grumblingly. ( ấy chấp nhận quyết định một cách càu nhàu.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumble (động từ): càu nhàu, cằn nhằn, lẩm bẩm phàn nàn.
    • He tends to grumble about the weather. (Anh ta hay càu nhàu về thời tiết.)
  • Grumbler (danh từ): người hay càu nhàu, kẻ hay phàn nàn.
    • Don't be such a grumbler. (Đừng làm kẻ hay càu nhàu như vậy.)
  • Grumbling (danh từ/động danh từ): sự càu nhàu, tiếng cằn nhằn.
    • I could hear his grumbling from the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng càu nhàu của anh ta từ phòng bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Complainingly: một cách phàn nàn.
  • Mutteringly: một cách lẩm bẩm.
  • Grouchily: một cách gắt gỏng, cáu kỉnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ phó từ 'grumblingly')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'grumblingly')

grumblingly

He finished his chores grumblingly.

phó từ
  1. càu nhàu
  2. cằn nhằn
  3. lẩm bẩm