grumeleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đóng cục, lổn nhổn: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp mềm không còn mịn màng, đồng nhất mà có những cục nhỏ lộn xộn bên trong.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La sauce est devenue grumeleuse. (Nước sốt đã trở nên lổn nhổn/đóng cục.)
- Évitez de trop mélanger pour que la pâte à crêpes ne soit pas grumeleuse. (Tránh khuấy quá nhiều để bột làm bánh kếp không bị lổn nhổn.)
- Une texture grumeleuse est indésirable dans un yaourt. (Kết cấu lổn nhổn là điều không mong muốn trong sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để mô tả một thứ gì đó không trơn tru, không suôn sẻ.
- Son style d'écriture est un peu grumeleux. (Phong cách viết của anh ta hơi lổn nhổn/không mượt mà.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumeau (danh từ): Cục, mảng nhỏ (thường trong chất lỏng).
- Il y a des grumeaux dans la purée. (Có những cục trong món khoai tây nghiền.)
- Grumeler (se) (động từ phản thân): Đóng cục, trở nên lổn nhổn.
- La farine peut se grumeler si elle est mal mélangée. (Bột mì có thể bị vón cục nếu không được trộn đều.)
Từ đồng nghĩa
- Grenu (adj): Có hạt, sần sùi (thường chỉ bề mặt hoặc kết cấu có hạt nhỏ, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về kết cấu).
- Avec des grumeaux (cụm từ): Có những cục.
Từ trái nghĩa
- Lisse (adj): Mịn, nhẵn.
- Homogène (adj): Đồng nhất.
- Onctueux (adj): Mượt, kem (thường dùng cho sốt, súp).
tính từ
- đóng cục, lổn nhổn
- Pâte grumeleusebột lổn nhổn