grumeleux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đóng cục, lổn nhổn: Dùng để mô tả chất lỏng hoặc hỗn hợp mềm không còn mịn màng, đồng nhất những cục nhỏ lộn xộn bên trong.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La sauce est devenue grumeleuse. (Nước sốt đã trở nên lổn nhổn/đóng cục.)
    • Évitez de trop mélanger pour que la pâte à crêpes ne soit pas grumeleuse. (Tránh khuấy quá nhiều để bột làm bánh kếp không bị lổn nhổn.)
    • Une texture grumeleuse est indésirable dans un yaourt. (Kết cấu lổn nhổnđiều không mong muốn trong sữa chua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Đôi khi có thể dùng để mô tả một thứ đó không trơn tru, không suôn sẻ.
    • Son style d'écriture est un peu grumeleux. (Phong cách viết của anh ta hơi lổn nhổn/không mượt mà.)
Biến thể từ gần giống
  • Grumeau (danh từ): Cục, mảng nhỏ (thường trong chất lỏng).
    • Il y a des grumeaux dans la purée. ( những cục trong món khoai tây nghiền.)
  • Grumeler (se) (động từ phản thân): Đóng cục, trở nên lổn nhổn.
    • La farine peut se grumeler si elle est mal mélangée. (Bột có thể bị vón cục nếu không được trộn đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Grenu (adj): hạt, sần sùi (thường chỉ bề mặt hoặc kết cấu hạt nhỏ, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh về kết cấu).
  • Avec des grumeaux (cụm từ): những cục.
Từ trái nghĩa
  • Lisse (adj): Mịn, nhẵn.
  • Homogène (adj): Đồng nhất.
  • Onctueux (adj): Mượt, kem (thường dùng cho sốt, súp).
tính từ
  1. đóng cục, lổn nhổn
    • Pâte grumeleuse
      bột lổn nhổn

Từ có nhắc đến "grumeleux"