grumelure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chỗ rỗ (trong kim loại đúc): Một khuyết tật trong vật đúc bằng kim loại, biểu hiện dưới dạng một lỗ hổng hoặc khoảng trống nhỏ bên trong hoặc trên bề mặt vật liệu, thường do khí bị mắc kẹt trong quá trình đúc nguội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La pièce a été rejetée à cause d'une grumelure visible à la surface. (Chi tiết máy bị loại bỏ vì một chỗ rỗ có thể nhìn thấy trên bề mặt.)
- Les grumelures dans la fonte peuvent affaiblir la structure. (Những chỗ rỗ trong vật đúc gang có thể làm suy yếu kết cấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là trong luyện kim, gia công cơ khí và kiểm tra chất lượng vật đúc.
- Có thể dùng để mô tả các khuyết tật tương tự trong các vật liệu khác được hình thành qua quá trình đúc, chẳng hạn như một số loại nhựa hoặc hợp kim.
Biến thể và từ gần giống
- Soufflure (n.f): Một loại khuyết tật đúc khác, thường chỉ các lỗ rỗng hoặc bong bóng khí.
- Cavité (n.f): Khoang, lỗ hổng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong lĩnh vực đúc).
- Défaut de fonderie (n.m): Khuyết tật đúc (cụm từ chung).
Từ đồng nghĩa
- Porosité (n.f): Độ xốp, tính rỗ (thường chỉ nhiều lỗ nhỏ li ti).
- Trou (n.m): Lỗ (nghĩa chung, ít chuyên môn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến từ "grumelure".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "grumelure".
danh từ giống cái
- chỗ rỗ (trong kim loại đúc)