grumpish
/'grʌmpiʃ/ Cách viết khác : (grumpy) /'grʌmpi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gắt gỏng, cáu kỉnh: "grumpish" mô tả trạng thái tâm trạng không tốt, dễ cáu gắt, khó chịu hoặc không hài lòng, thường trong một khoảng thời gian ngắn.
- Cục cằn, khó tính: "grumpish" cũng có thể dùng để chỉ tính cách hay khó chịu, ít thân thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is always a bit grumpish before his morning coffee. (Anh ấy luôn hơi gắt gỏng một chút trước khi uống cà phê buổi sáng.)
- Don't mind her grumpish reply; she's just tired. (Đừng để ý đến câu trả lời cáu kỉnh của cô ấy; cô ấy chỉ đang mệt thôi.)
- The old man gave a grumpish nod and turned away. (Ông lão gật đầu một cách cục cằn rồi quay đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in a grumpish mood": trong tâm trạng cáu kỉnh.
- Waking up early put him in a grumpish mood all day. (Việc thức dậy sớm khiến anh ta có tâm trạng cáu kỉnh cả ngày.)
"to sound grumpish": nghe có vẻ gắt gỏng.
- Her voice sounded grumpish over the phone. (Giọng cô ấy nghe có vẻ gắt gỏng qua điện thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Grumpy (adj): gắt gỏng, cáu kỉnh (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho "grumpish").
- Grump (n): người hay cáu kỉnh, người khó tính.
- Don't be such a grump! (Đừng có làm người khó tính như vậy!)
- Grumpily (adv): một cách cáu kỉnh.
- He answered grumpily. (Anh ta trả lời một cách cáu kỉnh.)
Từ đồng nghĩa
- Irritable: dễ cáu, dễ bực tức.
- Cantankerous: gắt gỏng, hay gây gổ (thường chỉ người già).
- Crabby: cáu kỉnh, khó chịu.
Từ trái nghĩa
- Cheerful: vui vẻ.
- Good-humored: có tâm trạng tốt, vui tính.
- Amiable: thân thiện, dễ chịu.
tính từ
- gắt gỏng; cục cằn