gruntingly
/'grʌntiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ủn ỉn (như lợn): Một cách diễn tả hành động phát ra âm thanh ngắn, trầm và thô giống như tiếng lợn kêu, thường do gắng sức hoặc khó chịu.
- Càu nhàu, cằn nhằn, lẩm bẩm: Một cách nói hoặc phản ứng trong sự bực bội, không hài lòng, với giọng điệu khó chịu và thường ngắn gọn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- He lifted the heavy box gruntingly. (Anh ấy nhấc chiếc hộp nặng lên một cách ủn ỉn.)
- "Fine, do it your way," she replied gruntingly. ("Được rồi, làm theo cách của anh đi," cô ấy trả lời một cách càu nhàu.)
- The old man stood up gruntingly from his chair. (Ông lão đứng dậy khỏi ghế một cách lẩm bẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để mô tả lời nói hoặc phản ứng: Thường đi kèm với các động từ như (trả lời), (nói), (đáp lại), (đồng ý) để nhấn mạnh thái độ miễn cưỡng và khó chịu.
- He gruntingly admitted his mistake. (Anh ta thừa nhận lỗi của mình một cách cằn nhằn.)
- Dùng để mô tả hành động thể chất: Thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển hoặc gắng sức như (nâng), (đứng), (di chuyển), (đẩy) để mô tả âm thanh phát ra khi làm việc nặng.
- The soldiers marched gruntingly under the heavy load. (Những người lính hành quân ủn ỉn dưới sức nặng của ba lô.)
Biến thể và từ gần giống
- Grunting (adj): ủn ỉn, càu nhàu. Dùng như tính từ để mô tả.
- He gave a grunting sound of approval. (Anh ta phát ra một tiếng ủn ỉn thể hiện sự đồng ý.)
- To grunt (động từ): kêu ủn ỉn; càu nhàu nói.
- The pig grunted. (Con lợn kêu ủn ỉn.)
- "Hurry up," he grunted. ("Nhanh lên," anh ta càu nhàu.)
Từ đồng nghĩa
- Sullenly: một cách hờn dỗi, ủ rũ.
- Grouchily: một cách cáu kỉnh, nhăn nhó.
- Mutteringly: một cách lẩm bẩm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "gruntingly")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "gruntingly")
phó từ
- ủn ỉn (lợn)
- càu nhàu, cằn nhằn
- lẩm bẩm