gruppetto
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Láy chùm: Trong âm nhạc, "gruppetto" là một loại láy trang trí, bao gồm một nốt chính được bao quanh bởi các nốt phụ trên và dưới nó, tạo thành một nhóm nốt nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le gruppetto est un ornement mélodique courant dans la musique baroque. (Láy chùm là một cách trang trí giai điệu phổ biến trong âm nhạc Baroque.)
- Le compositeur a indiqué un gruppetto sur cette note. (Nhà soạn nhạc đã đánh dấu một láy chùm trên nốt nhạc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong phân tích âm nhạc, "gruppetto" có thể được thảo luận liên quan đến cách diễn giải và tốc độ thực hiện của nó, thường phụ thuộc vào phong cách và thời kỳ của tác phẩm.
Biến thể và từ gần giống
- Double (danh từ giống đực): Một loại láy trang trí khác, thường là hai nốt nhanh trước một nốt chính.
- Trille (danh từ giống đực): Láy rền, sự luyến nhanh giữa hai nốt liền bậc.
- Appoggiature (danh từ giống cái): Nốt láy, một nốt phụ đi vào trước nốt chính.
Từ đồng nghĩa
- Tour de gosier (danh từ giống đực): Một thuật ngữ cũ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng để chỉ kỹ thuật trang trí tương tự.
danh từ giống đực
- (âm nhạc) láy chùm