grysbok

/'graisbɔk/
Học thuật
Thân thiện
grysbok

A grysbok stands alert in the grassy savanna.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Linh dương xám: Một loài linh dương nhỏ, bộ lông màu xám hoặc nâu xám, sốngkhu vực Nam Phi. Tên gọi này xuất phát từ tiếng Afrikaans, trong đó "grys" có nghĩa "xám" "bok" có nghĩa "con " hoặc "linh dương".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The grysbok is a shy, nocturnal antelope. (Linh dương xám một loài linh dương nhút nhát, hoạt động về đêm.)
    • We spotted a grysbok hiding in the thicket during our safari. (Chúng tôi đã phát hiện một con linh dương xám đang trốn trong bụi rậm trong chuyến safari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cape grysbok": Một phân loài cụ thể của linh dương xám, sốngkhu vực Cape của Nam Phi.

    • The Cape grysbok is endemic to the fynbos region. (Linh dương xám Cape loài đặc hữu của vùng fynbos.)
  • "Sharpe's grysbok": Một phân loài khác của linh dương xám, được tìm thấycác vùng khác của phía nam châu Phi.

    • Sharpe's grysbok has a slightly redder coat than the Cape species. (Linh dương xám Sharpe bộ lông hơi đỏ hơn loài Cape.)
Biến thể từ gần giống
  • Antelope (n): Linh dương (tên gọi chung cho nhiều loài thuộc họ Bovidae).
  • Steenbok (n): Một loài linh dương nhỏ khác sốngNam Phi, thường dễ bị nhầm lẫn với grysbok.
  • Duiker (n): Một chi linh dương nhỏ khác kích thước tương tự, sốngchâu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Gray rhebok: Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, mặc dù "rhebok" thường chỉ một loài khác. Trong ngữ cảnh thông tục đôi khi được dùng thay thế.
  • Small antelope: Linh dương nhỏ (cách gọi chung mô tả).
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "grysbok". Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh động vật học, du lịch safari hoặc mô tả hệ động vật Nam Phi.
grysbok

A grysbok stands alert in the grassy savanna.

danh từ
  1. (động vật học) linh dương xám (Nam phi)