grènetis

Học thuật
Thân thiện
grènetis

Le collectionneur examine le grènetis d'une pièce de monnaie ancienne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rìa chấm (của đồng bạc): Chỉ phần cạnh được đúc thành các hạt nhỏ li ti, nổi lên, bao quanh chu vi của một đồng xu hoặc huy chương. Đâymột đặc điểm chống làm giả.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le grènetis de cette pièce ancienne est très bien conservé. (Rìa chấm của đồng xu cổ này được bảo quản rất tốt.)
    • Les faux-monnayeurs ont du mal à reproduire le grènetis fin des pièces authentiques. (Những kẻ làm tiền giả khó có thể sao chép lại rìa chấm tinh xảo của những đồng xu thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pièce à grènetis": Đồng xu rìa chấm.
    • Cette collection se spécialise dans les pièces à grènetis du XIXe siècle. (Bộ sưu tập này chuyên về các đồng xu rìa chấm từ thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Cordonnet (danh từ giống đực): Một loại rìa khác của đồng xu, thườngmột đường gờ trơn hoặc khía, cũng với mục đích trang trí chống giả.
  • Tranche (danh từ giống cái): Cạnh, mép của một vật thể, có thể dùng chung cho nhiều thứ, trong đó cạnh của đồng tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Listel (danh từ giống đực): Trong ngữ cảnh tiền tệ, đôi khi được dùng để chỉ phần gờ, viền bao quanh đồng xu.
grènetis

Le collectionneur examine le grènetis d'une pièce de monnaie ancienne.

danh từ giống đực
  1. rìa chấm (của đồng bạc)

Từ gần giống