grignotis
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trổ theo những nét ngắn: Trong nghề thủ công khắc, đây là một kỹ thuật trang trí bề mặt bằng cách tạo ra một loạt các vết khắc nhỏ, ngắn và thường nông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'artisan a utilisé le grignotis pour décorer le cadre en bois. (Người thợ thủ công đã sử dụng kỹ thuật trổ nét ngắn để trang trí khung gỗ.)
- La beauté de cette boîte réside dans la finesse de son grignotis. (Vẻ đẹp của chiếc hộp này nằm ở độ tinh xảo của những nét trổ ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travail au grignotis": Công việc được thực hiện bằng kỹ thuật khắc nét ngắn này.
- Cette pièce est un exemple remarquable de travail au grignotis. (Tác phẩm này là một ví dụ đáng chú ý của công việc khắc theo lối trổ nét ngắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Grignoter (động từ): Gặm nhấm, ăn từng chút một. (Từ này có chung gốc với "grignotis", ám chỉ hành động nhỏ, lặp đi lặp lại.)
- Gravure (danh từ giống cái): Nghệ thuật khắc, chạm trổ nói chung.
- Ciselure (danh từ giống cái): Nghệ thuật chạm trổ tinh xảo, thường trên kim loại.
Từ đồng nghĩa
- Décor par petites entailles: Trang trí bằng những vết khắc nhỏ. (Cụm từ mô tả kỹ thuật này.)
Lưu ý
- "Grignotis" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thủ công mỹ nghệ, đặc biệt là nghề khắc. Từ này rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- sự trổ theo những nét ngắn (thợ khắc)