gréement

Học thuật
Thân thiện
gréement

Le gréement du voilier est composé de mâts, de cordages et de voiles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hệ thống buồm, dây chằng thiết bị trên cột buồm của một con tàu: "gréement" chỉ toàn bộ hệ thống bao gồm cột buồm, dây cáp, dây thừng buồm cần thiết để vận hành một tàu thuyền dựa trên sức gió.
    • Cách bố trí, trang bị hệ thống buồm dây chão đó: Từ này cũng có thể chỉ cách thức lắp đặt hoặc kiểu loại của hệ thống này trên một con tàu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le gréement de ce voilier est très complexe. (Hệ thống buồm chão của chiếc thuyền buồm này rất phức tạp.)
    • Il faut vérifier le gréement avant de prendre la mer. (Phải kiểm tra hệ thống buồm chão trước khi ra khơi.)
    • Un gréement traditionnel. (Một kiểu trang bị buồm chão truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Gréement dormant": Hệ thống dây cáp cố định (như dây chằng cột buồm).

    • Les haubans font partie du gréement dormant. (Các dây chằng cột buồmmột phần của hệ thống dây cố định.)
  • "Gréement courant": Hệ thống dây thao tác di động (dùng để điều khiển buồm).

    • Les écoutes et les drisses appartiennent au gréement courant. (Các dây căng buồm dây kéo buồm thuộc hệ thống dây thao tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Gréer (động từ): Trang bị buồm chão, lắp đặt hệ thống buồm chão cho tàu.

    • Il a fallu gréer le bateau pour la régate. (Phải trang bị buồm chão cho con thuyền để tham gia cuộc đua.)
  • Dégréer (động từ): Tháo dỡ hệ thống buồm chão.

    • On dégrée le voilier pour l'hivernage. (Người ta tháo hệ thống buồm chão của thuyền buồm để tránh mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Agrès (danh từ giống đực, số nhiều): Các thiết bị, đồ đạc (trên tàu), thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn nhưng có thể bao hàm "gréement".
  • Armement (danh từ giống đực): Sự trang bị, trang thiết bị (của tàu), nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "gréement")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "gréement")

gréement

Le gréement du voilier est composé de mâts, de cordages et de voiles.

danh từ giống đực (hàng hải)
  1. như gréage
  2. buồm chão (của tàu thuyền)

Từ gần giống