carrément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách thẳng thừng, dứt khoát: Dùng để diễn tả một hành động hoặc lời nói được thực hiện một cách trực tiếp, không vòng vo, không do dự.
- Hoàn toàn, thật sự (trong lối nói thân mật, nhấn mạnh): Trong ngôn ngữ nói thông tục, từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc khẳng định mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a refusé carrément mon invitation. (Anh ấy đã từ chối thẳng thừng lời mời của tôi.)
- Elle lui a dit carrément ce qu'elle pensait. (Cô ấy đã nói thẳng với anh ta những gì cô nghĩ.)
- C'est carrément impossible ! (Điều đó hoàn toàn không thể được!)
- Il fait carrément froid aujourd'hui. (Hôm nay trời lạnh thật sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carrément" dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc phản ứng mạnh mẽ:
- Tu as vu cette voiture ? Elle est carrément énorme ! (Cậu có thấy chiếc xe đó không? Nó to khủng khiếp!)
- Il est carrément fou de faire ça ! (Hắn ta thật sự điên rồ khi làm thế!)
"Carrément" dùng để xác nhận hoặc đồng ý một cách mạnh mẽ:
- — Tu viens à la fête ? — Carrément ! (— Cậu có đến bữa tiệc không? — Chắc chắn rồi!/Dĩ nhiên!)
Biến thể và từ gần giống
- Carré (tính từ): vuông vắn; thẳng thắn, rõ ràng.
- Une table carrée (một cái bàn vuông).
- Un homme carré dans ses idées (một người đàn ông thẳng thắn/rõ ràng trong suy nghĩ).
Từ đồng nghĩa
- Franchement: một cách thẳng thắn, thành thật.
- Nettement: một cách rõ ràng, dứt khoát.
- Absolument: một cách tuyệt đối, hoàn toàn (nghĩa nhấn mạnh).
- Vraiment: thật sự (nghĩa nhấn mạnh).
Thành ngữ liên quan
- Y aller carrément: Hành động một cách dứt khoát và mạnh mẽ.
- Si tu veux réussir, il faut y aller carrément. (Nếu bạn muốn thành công, phải hành động một cách dứt khoát.)
- Répondre carrément: Trả lời thẳng thừng.
- Face aux accusations, il a répondu carrément. (Trước những lời buộc tội, anh ta đã trả lời thẳng thừng.)
phó từ
- vuông vắn
- Tailler carrémentgọt vuông vắn
- dứt khoát; thẳng thừng
- Répondre carrémenttrả lời thẳng thừng