gréviste

Học thuật
Thân thiện
gréviste

Les grévistes manifestent devant l'usine.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người tham gia đình công, người bãi công: Chỉ một người lao động (công nhân, nhân viên) đang tham gia hoặc tổ chức một cuộc đình công.
    • Người tham gia bãi thị: Chỉ một người buôn bán hoặc chủ cửa hàng đóng cửa để phản đối, thường trong một cuộc bãi thị.
    • Học sinh, sinh viên bãi khóa: Chỉ một học sinh hoặc sinh viên tham gia vào một cuộc bãi khóa, không đến lớp để phản đối.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) đình công, bãi công: Miêu tả một cái gì đó liên quan đến hoặc là một phần của một cuộc đình công.
    • (Thuộc về) bãi thị, bãi khóa: Miêu tả một cái gì đó liên quan đến các hình thức đình công khác như bãi thị của tiểu thương hoặc bãi khóa của học sinh, sinh viên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les grévistes manifestent devant l'usine. (Những người đình công biểu tình trước nhà máy.)
    • Elle est gréviste depuis une semaine. ( ấyngười đình công đã được một tuần.)
    • Les étudiants grévistes occupent la faculté. (Các sinh viên bãi khóa chiếm giữ khoa.)
  • Tính từ:

    • Un mouvement gréviste paralyse le pays. (Một phong trào đình công làm tê liệt đất nước.)
    • La journée a été marquée par une action gréviste massive. (Ngày hôm đó được đánh dấu bởi một hành động bãi công quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en grève" / "faire grève": (Cụm động từ thông dụng hơn) nghĩa là "đình công". Từ "gréviste" thường dùng để chỉ thực hiện hành động này.
    • Il fait grève depuis lundi. → C'est un gréviste. (Anh ấy đình công từ thứ Hai. → Anh ấymột người đình công.)
Biến thể từ liên quan
  • Grève (danh từ giống cái): Cuộc đình công, bãi công, bãi thị, bãi khóa.

    • La grève des transports est terminée. (Cuộc đình công giao thông đã kết thúc.)
  • Faire la grève (cụm động từ): Đình công.

  • En grève (cụm tính từ/trạng từ): Đang đình công.
    • Les ouvriers sont en grève. (Các công nhân đang đình công.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: (một nhà hoạt động công đoàn, thườngngười tổ chức đình công), (một người phản kháng, nghĩa rộng hơn).
  • Tính từ: (thuộc về đình công, ví dụ: ).
Lưu ý
  • Từ "gréviste" có thể dùng cho cả nam nữ. Dạng số nhiều là "grévistes".
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnh cụ thể (công nhân, tiểu thương, học sinh) dịch chính xác là "người đình công/bãi công", "người bãi thị" hoặc "học sinh/sinh viên bãi khóa". Nghĩa phổ biến chung nhất là "người đình công".
gréviste

Les grévistes manifestent devant l'usine.

tính từ
  1. bãi công, đình công, bãi thị, bãi khóa
    • Mouvement gréviste
      phong trào bãi công
danh từ
  1. thợ bãi công; người bãi thị; học sinh bãi khóa