guốc điếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Miếng gỗ cắt hình chiếc guốc, cong hai đầu, khoét thủng ở giữa: Đây là một bộ phận của điếu hút thuốc lào, dùng để tra vào nõ điếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thận trọng tra chiếc guốc điếu mới vào nõ điếu.
- Chiếc guốc điếu bằng gỗ mun được chạm khắc tinh xảo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "guốc điếu" là một thuật ngữ chuyên dùng trong văn hóa hút thuốc lào truyền thống, thường được nhắc đến cùng với các bộ phận khác như nõ điếu, bát điếu.
Biến thể và từ gần giống
- Nõ điếu (danh từ): Ống dẫn khói, thường làm bằng tre hoặc kim loại, là bộ phận chính của điếu thuốc lào mà guốc điếu được tra vào.
- Bát điếu (danh từ): Phần chứa nước ở dưới cùng của điếu thuốc lào.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến. Đây là một danh từ chỉ một vật dụng cụ thể, chuyên biệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guốc điếu".
- Miếng gỗ cắt hình chiếc guốc, cong hai đầu, khoét thủng ở giữa để tra vào nõ điếu hút thuốc lào.