guốc võng

Học thuật
Thân thiện
guốc võng

Người đàn ông dùng hai chiếc guốc võng để cố định chiếc võng giữa hai cây cọ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một mảnh gỗ hình dáng hơi giống chiếc guốc: Dụng cụ bằng gỗ, thường được chế tác thủ công, hình dáng thuôn dài cong, tương tự như một chiếc guốc (dép gỗ) nhưng với mục đích sử dụng khác.
    • Dụng cụ để giữ hai đầu võng: Vật dụng dùng trong việc treo võng, chức năng cố định hai đầu dây võng vào một điểm treo (như cột, cây, hoặc móc tường), giúp võng được căng ổn định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông nội tôi tự đẽo một đôi guốc võng bằng gỗ mít. (Ông nội tôi tự tay làm một đôi dụng cụ giữ võng bằng gỗ mít.)
    • Nhớ lắp guốc võng vào cho chắc trước khi nằm. (Hãy nhớ gắn dụng cụ giữ võng vào cho chắc chắn trước khi nằm xuống.)
    • Chiếc guốc võng này đã được gia đình tôi sử dụng mấy đời nay. (Dụng cụ giữ võng bằng gỗ này đã được gia đình tôi dùng qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đẽo guốc võng": Chỉ hành động chế tác, tạo hình dụng cụ giữ võng từ một khúc gỗ.

    • Người thợ mộc làng tôi rất giỏi nghề đẽo guốc võng. (Người thợ mộc ở làng tôi rất tài giỏi trong việc chế tác dụng cụ giữ võng bằng gỗ.)
  • "Guốc võng tre": Chỉ loại dụng cụ giữ võng được làm từ tre thay vì gỗ.

    • vùng quê, guốc võng tre cũng rất phổ biến nguyên liệu dễ kiếm. (Ở nông thôn, dụng cụ giữ võng bằng tre cũng rất thông dụng do nguyên liệu dễ tìm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đầu võng (danh từ): Phần cuối của tấm võng, nơi được buộc vào guốc võng hoặc móc treo.
  • Móc võng (danh từ): Dụng cụ bằng kim loại hoặc nhựa dùng để treo võng, chức năng tương tự guốc võng nhưng bằng chất liệu khác.
Từ đồng nghĩa
  • Nêm võng: Từ dùng trong một số vùng miền để chỉ dụng cụ chức năng giữ cố định căng võng, tương tự guốc võng.
Các cụm từ liên quan
  • Lắp guốc võng: Hành động gắn dụng cụ giữ võng vào dây võng điểm treo.

    • Anh ấy đang lắp guốc võng vào chiếc cột nhà. (Anh ấy đang gắn dụng cụ giữ võng vào cây cột nhà.)
  • Tháo guốc võng: Hành động tháo rời dụng cụ giữ võng ra khỏi dây võng.

    • Khi di chuyển, nhớ tháo guốc võng ra cho gọn. (Khi chuyển đi, nhớ tháo dụng cụ giữ võng ra cho gọn gàng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt thường gặp liên quan đến công dụng cụ thể của .)

guốc võng

Người đàn ông dùng hai chiếc guốc võng để cố định chiếc võng giữa hai cây cọ.

  1. Mảnh gỗ hơi giống hình chiếc guốc; để giữ hai đầu võng.