gu

gu

Cô ấy có gu thời trang rất thanh lịch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sở thích, thị hiếu cá nhân: "gu" chỉ sở thích, sự ưa chuộng riêng biệt của một người, thường liên quan đến thẩm mỹ, nghệ thuật, ẩm thực hoặc phong cách sống.
    • Khiếu thẩm mỹ: "gu" còn hàm ý về năng lực cảm thụ, đánh giá lựa chọn cái đẹp, cái hay một cách tinh tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy gu thời trang rất thanh lịch. ( ấy sở thích thời trang rất thanh lịch.)
    • Anh ấy chọn nhạc cổ điển hợp gu của anh. (Anh ấy chọn nhạc cổ điển hợp sở thích của anh.)
    • Món ăn này không hợp gu tôi. (Món ăn này không hợp sở thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hợp gu": phù hợp với sở thích, thị hiếu.

    • Căn phòng được trang trí rất hợp gu của chủ nhà. (Căn phòng được trang trí rất phù hợp với sở thích của chủ nhà.)
  • "lệch gu": khác biệt, không phù hợp với sở thích.

    • Quan điểm nghệ thuật của họ hoàn toàn lệch gu. (Quan điểm nghệ thuật của họ hoàn toàn khác biệt về sở thích.)
  • "gu thẩm mỹ": thị hiếu thẩm mỹ, khả năng cảm nhận cái đẹp.

    • Người thiết kế này gu thẩm mỹ rất cao. (Người thiết kế này thị hiếu thẩm mỹ rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Thị hiếu (danh từ): sở thích, xu hướng ưa chuộng (trang trọng hơn "gu").

    • Tác phẩm phải đáp ứng được thị hiếu của công chúng. (Tác phẩm phải đáp ứng được sở thích của công chúng.)
  • Sở thích (danh từ): điều mình ưa thích (nghĩa rộng phổ biến).

    • Đọc sách sở thích của tôi. (Đọc sách điều tôi ưa thích.)
Từ đồng nghĩa
  • Khiếu: năng khiếu, sự nhạy cảm đặc biệt (thường dùng trong "khiếu thẩm mỹ").
  • Khẩu vị: sở thích về ăn uống (nghĩa hẹp hơn, chủ yếu cho ẩm thực).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "gu" từ mượn gốc Pháp (), thường được dùng trong văn nói các ngữ cảnh đời sống, văn hóa, nghệ thuật. mang sắc thái thân mật, hiện đại.
  • "Gu" thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực cụ thể như: gu âm nhạc, gu thời trang, gu kiến trúc, gu ẩm thực.
  • Trong các văn bản trang trọng, học thuật, có thể ưu tiên dùng các từ thuần Việt như "sở thích", "thị hiếu".