guacamole

guacamole

A chef prepares fresh guacamole in a kitchen.

Định nghĩa

Danh từ:
- Món xốt hoặc món chấm làm từ nghiền: "guacamole" một món ăn truyền thống của Mexico, được chế biến chủ yếu từ quả chín nghiền nhuyễn, trộn với hành tây băm nhỏ, cà chua, ớt, nước cốt chanh, rau mùi các gia vị khác. Món này thường được dùng như một loại xốt chấm cho bánh ngô (tortilla chips) hoặc làm nhân cho các món như bánh taco, burrito.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích ăn bánh ngô với món guacamole tươi.)
  • ( ấy đã làm món guacamole ngon tuyệt cho bữa tiệc.)
  • (Guacamole một món chấm lành mạnh chứa nhiều .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make guacamole": làm món guacamole.
    • Learning to make guacamole from scratch is easy and rewarding. (Học cách làm guacamole từ đầu rất dễ mang lại niềm vui.)
  • "guacamole bowl": bát đựng guacamole, cũng có thể chỉ một món ăn kết hợp guacamole với các nguyên liệu khác như salad hoặc thịt nướng.
    • The restaurant serves a guacamole bowl with grilled chicken. (Nhà hàng phục vụ bát guacamole kèm thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Guac (danh từ, thân mật): cách gọi tắt của "guacamole".
    • Can you pass the guac? (Bạn có thể đưa món guac không?)
  • Avocado-based dip (danh từ): món chấm làm từ , có thể bao gồm guacamole hoặc các biến thể khác.
Từ đồng nghĩa
  • Avocado dip: món chấm (chỉ chung các loại chấm làm từ , nhưng guacamole công thức cụ thể hơn).
  • Salsa verde (xanh): đôi khi được nhầm lẫn, nhưng salsa verde thường làm từ tomatillo, không phải .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scoop up with: xúc lên cùng với (dùng để mô tả cách ăn guacamole).
    • We scooped up the guacamole with crunchy chips. (Chúng tôi xúc guacamole lên cùng với bánh ngô giòn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Guacamole is the star of the show": guacamole điểm nhấn chính (thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực để nhấn mạnh sự quan trọng của món này trong bữa ăn).
    • At the Mexican fiesta, the guacamole was the star of the show. (Tại lễ hội Mexico, guacamole điểm nhấn chính.)