guangzhou

guangzhou

A family visits the famous Canton Tower in Guangzhou.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Thành phố Quảng Châu: "Guangzhou" tên gọi quốc tế của một thành phố lớn nằmđồng bằng sông Châu Giang (Zhu Jiang delta) ở miền nam Trung Quốc. Đây thủ phủ của tỉnh Quảng Đông (Guangdong) một cảng nước sâu quan trọng.
dụ sử dụng
  • (Quảng Châu một trong những thành phố đông dân nhất Trung Quốc.)
  • (Cảng Quảng Châu xử lý một khối lượng lớn thương mại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Guangzhou" thường được dùng trong ngữ cảnh địa , kinh tế du lịch khi nói về các thành phố lớn của Trung Quốc.
    • The Guangzhou International Trade Fair attracts many businesses. (Hội chợ Thương mại Quốc tế Quảng Châu thu hút nhiều doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Quảng Châu (tên gọi tiếng Việt): tên phiên âm Hán-Việt của "Guangzhou".
    • Quảng Châu một trung tâm kinh tế quan trọng của Trung Quốc. (Guangzhou một trung tâm kinh tế quan trọng của Trung Quốc.)
  • Canton (tên trong tiếng Anh): tên gọi lịch sử của Quảng Châu, thường dùng trong văn bản cổ hoặc ẩm thực (như "Cantonese cuisine").
    • The city was historically known as Canton. (Thành phố này trước đây được biết đến với tên gọi Canton.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Quảng Châu: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "Guangzhou" đây danh từ riêng chỉ địa danh.

Thành ngữ liên quan
  • "Guangzhou" không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh phổ biến, nhưng có thể được nhắc đến trong các câu nói về thương mại hoặc du lịch.
    • Doing business in Guangzhou is like navigating the Pearl River Delta. (Kinh doanh ở Quảng Châu giống như điều hướng đồng bằng sông Châu Giang.)

Từ gần giống