kinkajou

/'kiɳkədʤu:/
Học thuật
Thân thiện
kinkajou

A kinkajou hangs from a tree branch by its long tail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gấu trúc potôt: Một loài động vật nhỏ, ăn trái cây, sống trên câycác khu rừng nhiệt đới Trung Nam Mỹ. bộ lông dày màu nâu vàng, đôi mắt to, một cái đuôi dài có thể cầm nắm được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The kinkajou is nocturnal and rarely seen during the day. (Gấu trúc potôt loài hoạt động ban đêm hiếm khi được nhìn thấy vào ban ngày.)
    • With its long tail, the kinkajou can hang from tree branches. (Với chiếc đuôi dài, gấu trúc potôt có thể treo mình trên các cành cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng như một danh từ để gọi tên loài động vật cụ thể. Trong ngữ cảnh khoa học hoặc bảo tồn, có thể xuất hiện trong các cụm từ mô tả như "kinkajou habitat" (môi trường sống của gấu trúc potôt) hoặc "kinkajou population" (quần thể gấu trúc potôt).
Biến thể từ gần giống
  • Potto: Tên gọi khác cho cùng một loài động vật, hoặc đôi khi dùng để chỉ một loài linh trưởng họ hàng xachâu Phi. Trong ngữ cảnh tiếng Việt, "gấu trúc potôt" tên gọi phổ biến.
  • Honey bear (Gấu mật): Một tên gọi thông thường khác cho kinkajou trong tiếng Anh, do thích ăn mật ong.
Từ đồng nghĩa
  • Potto (trong một số ngữ cảnh).
  • Honey bear (tên gọi thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ chỉ một loài động vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
kinkajou

A kinkajou hangs from a tree branch by its long tail.

danh từ
  1. (động vật học) gấu trúc potôt

Từ đồng nghĩa