guantanamo
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố ở đông nam Cuba: "Guantanamo" là tên một thành phố nằm ở phía đông nam Cuba. - Căn cứ hải quân Hoa Kỳ: "Guantanamo" cũng thường được dùng để chỉ căn cứ hải quân của Hoa Kỳ đặt tại khu vực này, chính thức gọi là Vịnh Guantanamo.
Ví dụ sử dụng
- (Guantanamo là một thành phố ở đông nam Cuba.)
- (Hoa Kỳ duy trì một căn cứ hải quân tại Guantanamo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guantanamo Bay": Vịnh Guantanamo, thuật ngữ thường dùng để chỉ căn cứ quân sự hoặc nhà tù giam giữ tù nhân khủng bố.
- The detention camp at Guantanamo Bay has been controversial. (Trại giam giữ tại Vịnh Guantanamo đã gây nhiều tranh cãi.)
"Guantanamo detainee": tù nhân bị giam giữ tại Guantanamo.
- Many Guantanamo detainees have been held without trial. (Nhiều tù nhân Guantanamo đã bị giam giữ mà không qua xét xử.)
Biến thể và từ gần giống
- Guantanamera (n): một bài hát dân ca nổi tiếng của Cuba, lấy cảm hứng từ tên thành phố Guantanamo.
- The song "Guantanamera" is widely known around the world. (Bài hát "Guantanamera" được biết đến rộng rãi trên toàn thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, vì "Guantanamo" là danh từ riêng chỉ địa danh cụ thể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Guantanamo".
Thành ngữ liên quan
- "Guantanamo-like": giống như Guantanamo, thường dùng để chỉ các cơ sở giam giữ có tính chất tranh cãi tương tự.
- The prison was described as Guantanamo-like in its conditions. (Nhà tù được mô tả là có điều kiện giống như Guantanamo.)