continuum

Học thuật
Thân thiện
continuum

A scientist draws a continuum on a whiteboard to explain a concept.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thể liên tục, sự liên tục: Một chuỗi hoặc một tổng thể trong đó các phần tử, giai đoạn, hoặc trạng thái thay đổi một cách liên tục, không ranh giới rõ rệt hoặc sự phân biệt đột ngột giữa các phần liền kề. Thường dùng trong triết học, khoa học toán học.
    • Thảm thực vật liền: Trong sinh học sinh thái học, chỉ một quần xã thực vật phân bố liên tục, không bị ngắt quãng bởi các rào cản tự nhiên rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The colors of the rainbow form a continuum from red to violet. (Các màu sắc của cầu vồng tạo thành một thể liên tục từ đỏ đến tím.)
    • There is a continuum between being a hobby and a profession. ( một sự liên tục giữa việc một sở thích một nghề nghiệp.)
    • Language proficiency exists on a continuum from beginner to native speaker. (Trình độ ngôn ngữ tồn tại trên một thể liên tục từ người mới bắt đầu đến người bản ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a continuum": nằm trên một phổ/chuỗi liên tục, được xem xét như một phần của một quá trình thay đổi dần dần.
    • Human behavior can be viewed on a continuum between altruism and selfishness. (Hành vi con người có thể được xem xét trên một thể liên tục giữa lòng vị tha sự ích kỷ.)
  • "space-time continuum": thể liên tục không-thời gian (thuật ngữ trong vật ).
    • According to Einstein's theory, gravity is a curvature of the space-time continuum. (Theo thuyết của Einstein, trọng lực độ cong của thể liên tục không-thời gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Continuous (adj): liên tục, không ngừng.
    • We heard a continuous humming sound. (Chúng tôi nghe thấy một âm thanh vo ve liên tục.)
  • Continuity (n): tính liên tục, sự kế tục.
    • The film editor ensured the continuity between scenes. (Biên tập viên phim đảm bảo tính liên tục giữa các cảnh quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Spectrum: phổ, dải (thường nhấn mạnh đến sự biến thiên giữa hai cực).
  • Gradation: sự chuyển biến từng bước, sự phân cấp.
  • Sequence: chuỗi, trình tự (có thể nhấn mạnh thứ tự hơn tính liền mạch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "continuum")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "continuum")

continuum

A scientist draws a continuum on a whiteboard to explain a concept.

Noun
  1. (triết học) thể liên tục
  2. (sinh học) thảm thực vật liền