guard-boat
/'gɑ:dbout/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tàu tuần tiểu, tàu kiểm tra: Một con tàu được sử dụng trong nhiệm vụ tuần tra, canh gác hoặc kiểm soát trên một vùng nước, thường là với mục đích quân sự hoặc an ninh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The navy deployed a guard-boat to patrol the harbor entrance. (Hải quân triển khai một tàu tuần tiểu để tuần tra lối vào cảng.)
- The coast guard uses a guard-boat for regular inspection of fishing vessels. (Lực lượng tuần duyên sử dụng tàu kiểm tra để kiểm tra định kỳ các tàu đánh cá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be on guard-boat duty": đang làm nhiệm vụ trên tàu tuần tiểu.
- The sailors were on guard-boat duty throughout the night. (Các thủy thủ đã làm nhiệm vụ trên tàu tuần tiểu suốt đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Patrol boat (n): tàu tuần tra (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Guard ship (n): tàu canh gác, tàu hộ tống (thường lớn hơn và có vũ trang).
Từ đồng nghĩa
- Patrol vessel: tàu tuần tra.
- Watch boat: tàu canh gác.
Lưu ý
- Guard-boat là một danh từ ghép, được hình thành từ "guard" (canh gác) và "boat" (tàu, thuyền). Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, hàng hải hoặc an ninh.
danh từ
- (quân sự) tàu tuần tiểu, tàu kiểm tra