guard-chain

/'gɑ:dtʃein/
Học thuật
Thân thiện
guard-chain

A woman secures her necklace with a small guard-chain.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái móc, cái khoá (của dây chuyền, đồng hồ bỏ túi, v.v.): Một món đồ trang sức hoặc phụ kiện nhỏ, thường một đoạn xích ngắn móc hoặc khoá, dùng để cố định một vật như đồng hồ bỏ túi vào quần áo hoặc để nối các phần của dây chuyền lại với nhau, ngăn không cho bị mất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He attached his pocket watch to his waistcoat with a delicate gold guard-chain. (Anh ấy gắn chiếc đồng hồ bỏ túi vào áo gilê bằng một cái móc dây chuyền bằng vàng tinh xảo.)
    • The antique guard-chain was designed to prevent the loss of a valuable fob. (Cái móc dây chuyền cổ được thiết kế để ngăn không làm mất phụ kiện trang trí quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "watch guard-chain": thường dùng để chỉ cụ thể cái móc dây chuyền dành cho đồng hồ bỏ túi.
    • The auction featured a rare Victorian watch guard-chain. (Buổi đấu giá trưng bày một cái móc dây chuyền cho đồng hồ thời Victoria hiếm có.)
Biến thể từ gần giống
  • Fob chain: Dây xích ( móc) cho đồng hồ bỏ túi. Đây một từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "guard-chain" trong một số ngữ cảnh.
  • Albert chain: Một loại dây chuyền trang trí dành cho đồng hồ bỏ túi, tên theo Hoàng tử Albert, thường một đầu gắn vào khuy áo đầu kia gắn vào đồng hồ.
Từ đồng nghĩa
  • Watch chain: dây chuyền đồng hồ.
  • Security chain: dây xích an toàn (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho trang sức).
Lưu ý
  • "Guard-chain" một từ chuyên dùng trong lĩnh vực trang sức phụ kiện cổ điển, đặc biệt liên quan đến đồng hồ bỏ túi. Ngày nay, từ này ít phổ biến trong đời sống hàng ngày do đồng hồ bỏ túi không còn được sử dụng rộng rãi.
guard-chain

A woman secures her necklace with a small guard-chain.

danh từ
  1. cái móc, cái khoá (dây chuyền...)