guard-rail
/'gɑ:dreil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lan can, thanh chắn bảo vệ: Một thanh dài hoặc hàng rào thấp được lắp đặt dọc theo lề đường, cạnh cầu, cầu thang, hoặc các khu vực nguy hiểm để ngăn ngừa tai nạn, ngăn không cho người hoặc phương tiện rơi xuống hoặc đi lệch khỏi đường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The car hit the guard-rail but did not go over the cliff. (Chiếc xe đâm vào lan can nhưng không rơi xuống vực.)
- Always hold onto the guard-rail when walking down the steep stairs. (Luôn bám vào thành lan can khi đi xuống cầu thang dốc.)
- Workers installed a new steel guard-rail along the mountain road. (Công nhân lắp đặt một lan can thép mới dọc theo con đường núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a guard-rail against something": đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa, một rào cản chống lại điều gì đó không mong muốn.
- Strict regulations act as a guard-rail against financial fraud. (Các quy định nghiêm ngặt đóng vai trò như một biện pháp phòng ngừa chống lại gian lận tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Guardrail (n): Cách viết liền không có dấu gạch ngang, cùng nghĩa với "guard-rail". Đây là biến thể phổ biến.
- The highway guardrail needs repair. (Lan can đường cao tốc cần được sửa chữa.)
Handrail (n): Tay vịn, thanh vịn (thường trên cầu thang, nhỏ hơn và để vịn tay).
- Barrier (n): Rào chắn, vật cản (nghĩa rộng hơn, có thể là bất kỳ thứ gì ngăn cản sự xâm nhập hoặc tiếp cận).
- Parapet (n): Lan can, tường thấp (thường ở trên mái nhà hoặc cạnh cầu).
Từ đồng nghĩa
- Safety rail: Thanh an toàn.
- Protective rail: Thanh bảo vệ.
- Railing: Hàng rào, lan can (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "guard-rail")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "guard-rail")
danh từ
- thành lan can (ở cầu thang)