guard-ship

/'gɑ:dʃip/
Học thuật
Thân thiện
guard-ship

A guard-ship patrols the entrance to the harbor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tàu bảo vệ cảng: Một con tàu chiến hoặc tàu quân sự được giao nhiệm vụ canh gác, tuần tra bảo vệ một khu vực cảng biển hoặc vùng vịnh cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The guard-ship patrolled the harbor entrance all night. (Tàu bảo vệ cảng tuần tra cửa biển suốt đêm.)
    • During the conflict, a guard-ship was stationed to protect the naval base. (Trong cuộc xung đột, một tàu bảo vệ cảng đã được bố trí để bảo vệ căn cứ hải quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as a guard-ship": hoạt động với vai trò một tàu bảo vệ cảng.
    • The frigate was assigned to serve as a guard-ship for the coastal town. (Tàu khu trục được phân công hoạt động như một tàu bảo vệ cảng cho thị trấn ven biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Guard boat (n): tàu tuần tra, tàu canh gác (thường nhỏ hơn).
  • Harbor defense vessel (n): tàu phòng thủ cảng (cách gọi chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Harbor guard: lực lượng/tàu bảo vệ cảng.
  • Patrol vessel: tàu tuần tra.
guard-ship

A guard-ship patrols the entrance to the harbor.

danh từ
  1. tàu bảo vệ cảng