guardhouse

/'gɑ:dhaus/ Cách viết khác : (guardroom) /'gɑ:drum/
Học thuật
Thân thiện
guardhouse

A soldier stands watch outside the guardhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà gác, phòng gác: Một tòa nhà hoặc phòng nhỏ nơi lính gác hoặc bảo vệ làm nhiệm vụ canh phòng, thường nằmlối vào của một doanh trại, nhà tù hoặc khu vực quan trọng.
    • Nhà giam (quân sự): Một cơ sở trong khu vực quân sự được dùng để tạm giữ hoặc giam giữ binh lính vi phạm kỷ luật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The soldier reported to the guardhouse at the main gate. (Người lính đã điểm danh tại nhà gáccổng chính.)
    • He was detained in the guardhouse for being absent without leave. (Anh ta bị giam trong nhà giam quân sự tội vắng mặt không phép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be confined to the guardhouse": bị giam giữ trong nhà giam quân sự.
    • The private was confined to the guardhouse for three days. (Người lính binh nhì bị giam trong nhà giam quân sự ba ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Guardroom (n): phòng gác, phòng trực; cũng có thể chỉ phòng tạm giam trong quân đội. Đây một từ đồng nghĩa rất gần với "guardhouse".
  • Watchhouse (n): nhà canh gác, trạm gác (cách dùng cổ hơn hoặc trong một số ngữ cảnh đặc thù).
Từ đồng nghĩa
  • Sentry box: lều canh, tháp canh (thường một cấu trúc nhỏ, đơn lẻ cho một lính gác).
  • Detention barracks: trại giam, nhà giam (quân sự, thường quy mô lớn hơn).
guardhouse

A soldier stands watch outside the guardhouse.

danh từ
  1. (quân sự) phòng nghỉ của lính gác
  2. nhà giam (ở đồn công an)