guatemalan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về Guatemala: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan đến, hoặc mang đặc điểm của đất nước Guatemala.
- Thuộc về người Guatemala: Chỉ những gì liên quan đến cư dân của Guatemala.
Danh từ:
- Người Guatemala: Chỉ một người có quốc tịch hoặc là cư dân sinh sống tại Guatemala.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Guatemalan coffee is famous worldwide. (Cà phê Guatemala nổi tiếng khắp thế giới.)
- We studied Guatemalan history in class. (Chúng tôi đã học lịch sử Guatemala trong lớp.)
- She loves Guatemalan textiles. (Cô ấy yêu thích các loại vải dệt Guatemala.)
Danh từ:
- My neighbor is a Guatemalan. (Hàng xóm của tôi là một người Guatemala.)
- Many Guatemalans are skilled artisans. (Nhiều người Guatemala là những nghệ nhân lành nghề.)
- He met a friendly Guatemalan during his trip. (Anh ấy đã gặp một người Guatemala thân thiện trong chuyến đi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Guatemalan Spanish": Tiếng Tây Ban Nha Guatemala, chỉ phương ngữ tiếng Tây Ban Nha được nói ở Guatemala.
- Guatemalan Spanish has some unique vocabulary. (Tiếng Tây Ban Nha Guatemala có một số từ vựng độc đáo.)
"of Guatemalan origin": có nguồn gốc Guatemala.
- This artist is of Guatemalan origin. (Nghệ sĩ này có nguồn gốc Guatemala.)
Biến thể và từ gần giống
- Guatemala (Danh từ riêng): Tên quốc gia ở Trung Mỹ.
- Guatemala City (Danh từ riêng): Thành phố Guatemala, thủ đô của nước này.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể diễn đạt là "from Guatemala" (đến từ Guatemala).
- Danh từ: Có thể dùng cụm "a person from Guatemala" (một người từ Guatemala).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hay có đặc điểm của Guatemala, hay cư dân của quốc gia này
Noun
- người dân bản địa hay cư dân sống ở Guatemala