gubernatorial

/,gju:bənə'tɔ:riəl/
Học thuật
Thân thiện
gubernatorial

The candidate won the gubernatorial election by a wide margin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Thống đốc (bang): Từ này mô tả những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc hoạt động của một thống đốc bang.
    • (Thuộc) Chính phủ (bang): Trong ngữ cảnh Mỹ, từ này có thể chỉ những vấn đề liên quan đến cấp chính quyền bang do thống đốc đứng đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The gubernatorial candidate gave a speech on education reform. (Ứng cử viên thống đốc đã bài phát biểu về cải cách giáo dục.)
    • The state is preparing for the upcoming gubernatorial election. (Tiểu bang đang chuẩn bị cho cuộc bầu cử thống đốc sắp tới.)
    • She announced her gubernatorial campaign yesterday. ( ấy đã công bố chiến dịch tranh cử thống đốc của mình ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gubernatorial duties": nhiệm vụ của thống đốc.

    • The new governor is learning about his gubernatorial duties. (Vị thống đốc mới đang tìm hiểu về các nhiệm vụ thống đốc của mình.)
  • "gubernatorial power": quyền lực của thống đốc.

    • The constitution defines the scope of gubernatorial power. (Hiến pháp quy định phạm vi quyền lực thống đốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Governor (n): Thống đốc (bang). Đây danh từ gốc của tính từ "gubernatorial".
    • The governor signed the new bill into law. (Vị thống đốc đã ban hành dự luật mới thành luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Of the governor: (thuộc về) thống đốc. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả trực tiếp hơn.)
  • Executive (adj): (thuộc) hành pháp. (Từ này phạm vi rộng hơn, bao gồm cả tổng thống thống đốc.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ gubernatorial chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh chính trị Hoa Kỳ các quốc gia chức danh "governor" tương đương với người đứng đầu chính quyền cấp bang hoặc tỉnh.
  • Từ này rất ít khi được dùng trong văn nói thông thường. chủ yếu xuất hiện trong ngôn ngữ báo chí, tin tức chính trị, các văn bản hành chính trang trọng.
gubernatorial

The candidate won the gubernatorial election by a wide margin.

tính từ
  1. (thuộc) thống đốc, (thuộc) thủ hiến
    • a gubernatorial election
      cuộc bầu cử thống đốc bang
  2. (thuộc) chính phủ
  3. (từ lóng) (thuộc) cha; (thuộc) chú