guenilleux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Ăn mặc rách rưới: Dùng để mô tả một người có trang phục cũ kỹ, tả tơi, rách nát.
Danh từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Người ăn mặc rách rưới: Chỉ một người thường xuyên mặc quần áo rách rưới, tả tơi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un mendiant guenilleux errait dans la rue. (Một người ăn xin ăn mặc rách rưới lang thang trên phố.)
- Il avait une apparence guenilleuse. (Anh ta có vẻ ngoài rách rưới.)
Danh từ:
- Les guenilleux se rassemblaient près de l'église. (Những người ăn mặc rách rưới tụ tập gần nhà thờ.)
- Ce vieux guenilleux est connu dans tout le quartier. (Ông lão ăn mặc rách rưới này nổi tiếng khắp khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu mang sắc thái văn chương hoặc cổ xưa, hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại. Nó thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để mô tả nhân vật một cách sinh động hoặc có chút khinh miệt.
Biến thể và từ gần giống
- Guenille (danh từ giống cái): mảnh vải rách, quần áo rách.
- Ses vêtements n'étaient plus que des guenilles. (Quần áo của anh ta chỉ còn là những mảnh vải rách.)
- Guenillard (danh từ, tính từ): từ đồng nghĩa, cũng có nghĩa là người/vẻ rách rưới (ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Déguenillé(e) (tính từ/danh từ): rách rưới, người ăn mặc rách rưới (phổ biến hơn).
- Loque (danh từ giống cái, trong cụm "être une loque"): người rách rưới, tiều tụy.
- Hâve (tính từ): tiều tụy, xanh xao (nhấn mạnh vẻ mặt hơn là quần áo).
- Miséreux (danh từ/tính từ): khốn khổ, nghèo khổ (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tình trạng ăn mặc).
Từ trái nghĩa
- Élégant(e): thanh lịch, sang trọng.
- Soigné(e): chỉn chu, ăn mặc tươm tất.
- Pimpant(e): bảnh bao, diện đẹp.
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) ăn mặc rách rưới
danh từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) người ăn mặc rách rưới