guerdon

/'gə:dən/
Học thuật
Thân thiện
guerdon

The knight received a golden guerdon for his bravery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phần thưởng: Một phần thưởng hoặc sự đền đáp, đặc biệt cho một thành tích, dịch vụ hoặc chiến công. Từ này mang sắc thái trang trọng, cổ điển thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh tính chất thi ca.
  2. Ngoại động từ:

    • Thưởng, ban thưởng: Hành động trao tặng một phần thưởng hoặc sự đền đáp cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The knight received a rich guerdon for his bravery from the king. (Người kỵ nhận được một phần thưởng hậu hĩnh cho lòng dũng cảm của mình từ nhà vua.)
    • Fame and fortune were the guerdon he sought for his life's work. (Danh vọng của cải phần thưởng ông ấy tìm kiếm cho công trình cả đời mình.)
  • Ngoại động từ:

    • The queen guerdoned her loyal subjects with lands and titles. (Nữ hoàng ban thưởng cho những thần dân trung thành của bằng đất đai tước hiệu.)
    • His efforts were guerdoned with the highest honor the academy could bestow. (Những nỗ lực của ông đã được ban thưởng bằng danh hiệu cao quý nhất học viện có thể trao tặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ guerdon chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các văn bản trang trọng, mang tính chất lịch sử hoặc cổ điển để tạo sắc thái trang trọng, cao quý. ít khi được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể dùng để chỉ phần thưởng mang tính tinh thần hoặc biểu tượng, không chỉ vật chất.
    • The poet considered the admiration of readers to be his truest guerdon. (Nhà thơ coi sự ngưỡng mộ của độc giả phần thưởng chân thật nhất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Reward (n/v): Phần thưởng/thưởng. Từ thông dụng phổ biến nhất, có thể thay thế guerdon trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.
  • Prize (n): Giải thưởng (thường trong cuộc thi).
  • Recompense (n/v): Sự đền bù, bồi thường/đền bù. Nhấn mạnh sự trao đổi công bằng.
  • Remuneration (n): Sự trả công, thù lao (thường cho công việc).
  • Boon (n): Ân huệ, món quà (mang sắc thái tích cực, có thể một lợi ích).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Reward, recompense, remuneration, prize, bounty.
  • Động từ: Reward, recompense, remunerate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "guerdon" do tính chất cổ ít dùng của từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guerdon".)

guerdon

The knight received a golden guerdon for his bravery.

danh từ
  1. (thơ ca) phần thưởng
ngoại động từ
  1. (thơ ca) thưởng