guerre
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
guerre
guerre
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "guerre"
phế binh
phục hưng
quân hạm
tai hoạ
tái thiết
tâm lí
tang tóc
tàn khốc
tan nát
tàu chiến
tế cờ
tên đạn
tham chiến
thảm hoạ
thân chinh
thần thánh
thế chiến
thiện chiến
thời chiến
thuá»· binh
thương binh
thương chiến
tiêu hao
toàn diện
tốc thắng
tội phạm
tổng lực
trận pháp
trận tuyến
trường kì
tù binh
tử chiến
tử sĩ
tử trận
tuyên chiến
ưu đãi
vận động chiến
vệ quốc
xáp trận
xuất chinh
xuất chinh
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...