dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

guerre

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "guerre"

phế binh
phục hưng
quân hạm
tai hoạ
tái thiết
tâm lí
tang tóc
tàn khốc
tan nát
tàu chiến
tế cờ
tên đạn
tham chiến
thảm hoạ
thân chinh
thần thánh
thế chiến
thiện chiến
thời chiến
thuá»· binh
thương binh
thương chiến
tiêu hao
toàn diện
tốc thắng
tội phạm
tổng lực
trận pháp
trận tuyến
trường kì
tù binh
tử chiến
tử sĩ
tử trận
tuyên chiến
ưu đãi
vận động chiến
vệ quốc
xáp trận
xuất chinh
xuất chinh
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...