guerrilla force
Định nghĩa
Danh từ: lực lượng du kích – một lực lượng vũ trang phi chính quy, hoạt động bằng cách phá hoại và quấy rối; thường tổ chức thành các nhóm lớn ở vùng nông thôn.
Ví dụ sử dụng
- (Lực lượng du kích đã mở một cuộc tấn công bất ngờ vào trại địch.)
- (Trong chiến tranh, lực lượng du kích đã sử dụng khu rừng rậm để ẩn nấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to join a guerrilla force": gia nhập lực lượng du kích.
- Many young villagers decided to join the guerrilla force to fight for independence. (Nhiều thanh niên trong làng đã quyết định gia nhập lực lượng du kích để đấu tranh giành độc lập.)
"to operate as a guerrilla force": hoạt động như một lực lượng du kích.
- The rebels operated as a guerrilla force, avoiding direct confrontation with the regular army. (Quân nổi dậy hoạt động như một lực lượng du kích, tránh đối đầu trực tiếp với quân đội chính quy.)
Biến thể và từ gần giống
- Guerrilla (danh từ/ tính từ): du kích, thuộc về du kích.
- The guerrilla tactics were highly effective in the mountainous terrain. (Các chiến thuật du kích rất hiệu quả ở địa hình đồi núi.)
- Guerrilla warfare (danh từ): chiến tranh du kích.
- Guerrilla warfare relies on mobility and surprise attacks. (Chiến tranh du kích dựa vào sự cơ động và các cuộc tấn công bất ngờ.)
Từ đồng nghĩa
- Insurgent force: lực lượng nổi dậy.
- Partisan force: lực lượng du kích (thường mang hàm ý chính trị, ủng hộ một phe trong chiến tranh).
- Irregular force: lực lượng phi chính quy.
Các cụm từ liên quan
- Guerrilla force commander: chỉ huy lực lượng du kích.
- The guerrilla force commander gave orders to retreat into the mountains. (Chỉ huy lực lượng du kích ra lệnh rút lui vào núi.)
- Guerrilla force base: căn cứ của lực lượng du kích.
- The guerrilla force base was hidden deep in the forest. (Căn cứ của lực lượng du kích được giấu sâu trong rừng.)
Thành ngữ liên quan
- Fight like a guerrilla force: chiến đấu như lực lượng du kích (ý chỉ chiến đấu linh hoạt, không theo quy tắc thông thường).
- The small army fought like a guerrilla force, using hit-and-run tactics. (Đội quân nhỏ chiến đấu như lực lượng du kích, sử dụng chiến thuật đánh và chạy.)