guest-card
/'gestkɑ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Giấy đăng ký ở trọ (tại khách sạn): Một tài liệu hoặc thẻ được cấp cho khách khi nhận phòng tại khách sạn, thường dùng để ghi lại thông tin cá nhân và chi tiết về kỳ nghỉ của họ. Đây là một biểu mẫu chính thức của khách sạn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Please fill out the guest-card at the reception desk. (Vui lòng điền vào giấy đăng ký ở trọ tại quầy lễ tân.)
- The hotel requires all visitors to complete a guest-card upon arrival. (Khách sạn yêu cầu tất cả du khách phải hoàn thành giấy đăng ký khi đến nơi.)
- He handed his passport and the completed guest-card to the clerk. (Anh ấy đưa hộ chiếu và tờ giấy đăng ký đã điền đầy đủ cho nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be registered on the guest-card": được đăng ký trên giấy đăng ký ở trọ.
- All occupants of the room must be registered on the guest-card. (Tất cả người ở trong phòng đều phải được đăng ký trên giấy đăng ký.)
Biến thể và từ gần giống
- Registration form (n): Mẫu đơn đăng ký (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác ngoài khách sạn).
- Check-in form (n): Phiếu nhận phòng (thường dùng cùng nghĩa với "guest-card" trong ngành khách sạn).
Từ đồng nghĩa
- Hotel registration card: thẻ đăng ký khách sạn.
- Check-in card: thẻ nhận phòng.
Lưu ý
- "Guest-card" là một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh của ngành dịch vụ lưu trú (khách sạn, nhà nghỉ). Nó không phải là một từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày bên ngoài lĩnh vực này.
danh từ
- giấy đăng ký ở trọ (tại khách sạn)