guest-chamber
/'gest,tʃeimbə/ Cách viết khác : (guest-room) /'gestrum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phòng dành cho khách: Một căn phòng trong nhà riêng hoặc một tòa nhà được dành riêng để khách ở lại qua đêm hoặc nghỉ ngơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We have prepared the guest-chamber for your relatives. (Chúng tôi đã chuẩn bị phòng dành cho khách cho những người thân của bạn.)
- The large house had a comfortable guest-chamber on the ground floor. (Ngôi nhà lớn có một phòng dành cho khách thoải mái ở tầng trệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to prepare the guest-chamber": chuẩn bị phòng cho khách.
- She spent the afternoon cleaning and preparing the guest-chamber. (Cô ấy dành cả buổi chiều để dọn dẹp và chuẩn bị phòng dành cho khách.)
Biến thể và từ gần giống
- Guest room (n): phòng dành cho khách (cách viết khác, nghĩa tương đương).
- The guest room is at the end of the hallway. (Phòng dành cho khách ở cuối hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Spare room: phòng dự phòng (thường dùng khi không có khách).
- Visitor's room: phòng dành cho người đến thăm.
Lưu ý
- Từ "guest-chamber" mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng hơn so với "guest room". Nó thường xuất hiện trong văn học hoặc khi mô tả những ngôi nhà lớn, biệt thự.
danh từ
- phòng dành cho khách