guest-house
/'gesthaus/
Học thuậtThân thiện
The traveler carries a small suitcase toward the entrance of a cozy guest-house.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà trọ thượng hạng: Một cơ sở lưu trú nhỏ, thường có chất lượng cao hơn một nhà trọ thông thường, cung cấp chỗ ở cho khách du lịch.
- Nhà khách: Một tòa nhà riêng biệt, thường trong khuôn viên một dinh thự hoặc cơ quan lớn, được dùng để tiếp đón và cung cấp chỗ ở cho khách mời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We stayed in a charming guest-house in the countryside. (Chúng tôi ở trong một nhà trọ thượng hạng đầy quyến rũ ở vùng nông thôn.)
- The university has a guest-house for visiting professors. (Trường đại học có một nhà khách dành cho các giáo sư thỉnh giảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run a guest-house": điều hành, kinh doanh một nhà trọ thượng hạng.
- After retiring, they decided to run a guest-house by the sea. (Sau khi nghỉ hưu, họ quyết định điều hành một nhà trọ thượng hạng bên bờ biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Guest room (n): phòng dành cho khách (trong một ngôi nhà riêng).
- Bed and breakfast (B&B) (n): một dạng nhà trọ nhỏ cung cấp chỗ ở và bữa sáng, tương tự "guest-house".
Từ đồng nghĩa
- Lodging house: nhà trọ.
- Inn: quán trọ, nhà trọ (có thể lớn hơn và cung cấp đồ ăn thức uống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "guest-house")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "guest-house")
The traveler carries a small suitcase toward the entrance of a cozy guest-house.
danh từ
- nhà trọ thượng hạng
- nhà khách