guet-apens
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cuộc mai phục, cái bẫy: "guet-apens" chỉ một cuộc phục kích hoặc một cái bẫy được bố trí sẵn để chờ đợi và tấn công ai đó một cách bất ngờ và thường là với ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les soldats sont tombés dans un guet-apens. (Những người lính đã rơi vào một cuộc mai phục.)
- C'était un guet-apens pour le voler. (Đó là một cái bẫy để cướp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans un guet-apens": rơi vào một cuộc phục kích/một cái bẫy.
- Le héros a failli tomber dans le guet-apens de ses ennemis. (Người anh hùng suýt nữa thì rơi vào cái bẫy của kẻ thù.)
"tendre un guet-apens à quelqu'un": giăng bẫy, bố trí một cuộc mai phục cho ai đó.
- Les bandits lui ont tendu un guet-apens sur le chemin du retour. (Những tên cướp đã giăng bẫy cho anh ta trên đường về.)
Biến thể và từ gần giống
Guetter (động từ): rình rập, canh chừng.
- Il guette l'occasion de partir. (Hắn rình rập cơ hội để rời đi.)
Piège (danh từ giống đực): cái bẫy (nghĩa rộng hơn, có thể là bẫy vật lý hoặc tình huống).
- Attention, c'est un piège ! (Cẩn thận, đó là một cái bẫy!)
Từ đồng nghĩa
Embuscade (danh từ giống cái): cuộc phục kích, mai phục.
- L'embuscade a été fatale pour les convois. (Cuộc phục kích đã gây thiệt hại chết người cho các đoàn xe.)
Traquenard (danh từ giống đực): cạm bẫy, bẫy rập.
- Il a évité le traquenard de justesse. (Anh ta đã tránh được cạm bẫy trong gang tấc.)
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai guet-apens !": Đó đúng là một cái bẫy thực sự!
- Ils nous ont invités pour nous critiquer, c'est un vrai guet-apens ! (Họ mời chúng tôi đến chỉ để chỉ trích chúng tôi, đúng là một cái bẫy thực sự!)
danh từ giống đực
- cuộc mai phục