guet-apens

Học thuật
Thân thiện
guet-apens

Un homme marche dans une ruelle sombre et tombe dans un guet-apens.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cuộc mai phục, cái bẫy: "guet-apens" chỉ một cuộc phục kích hoặc một cái bẫy được bố trí sẵn để chờ đợi tấn công ai đó một cách bất ngờ thườngvới ý đồ xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les soldats sont tombés dans un guet-apens. (Những người lính đã rơi vào một cuộc mai phục.)
    • C'était un guet-apens pour le voler. (Đómột cái bẫy để cướp của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans un guet-apens": rơi vào một cuộc phục kích/một cái bẫy.

    • Le héros a failli tomber dans le guet-apens de ses ennemis. (Người anh hùng suýt nữa thì rơi vào cái bẫy của kẻ thù.)
  • "tendre un guet-apens à quelqu'un": giăng bẫy, bố trí một cuộc mai phục cho ai đó.

    • Les bandits lui ont tendu un guet-apens sur le chemin du retour. (Những tên cướp đã giăng bẫy cho anh ta trên đường về.)
Biến thể từ gần giống
  • Guetter (động từ): rình rập, canh chừng.

    • Il guette l'occasion de partir. (Hắn rình rập cơ hội để rời đi.)
  • Piège (danh từ giống đực): cái bẫy (nghĩa rộng hơn, có thểbẫy vậthoặc tình huống).

    • Attention, c'est un piège ! (Cẩn thận, đómột cái bẫy!)
Từ đồng nghĩa
  • Embuscade (danh từ giống cái): cuộc phục kích, mai phục.

    • L'embuscade a été fatale pour les convois. (Cuộc phục kích đã gây thiệt hại chết người cho các đoàn xe.)
  • Traquenard (danh từ giống đực): cạm bẫy, bẫy rập.

    • Il a évité le traquenard de justesse. (Anh ta đã tránh được cạm bẫy trong gang tấc.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est un vrai guet-apens !": Đó đúngmột cái bẫy thực sự!
    • Ils nous ont invités pour nous critiquer, c'est un vrai guet-apens ! (Họ mời chúng tôi đến chỉ để chỉ trích chúng tôi, đúngmột cái bẫy thực sự!)
guet-apens

Un homme marche dans une ruelle sombre et tombe dans un guet-apens.

danh từ giống đực
  1. cuộc mai phục