gueules

Học thuật
Thân thiện
gueules

Le lion héraldique porte des gueules sur son blason.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Màu đỏ (ở huy hiệu): Trong môn huy hiệu học (héraldique), "gueules" là thuật ngữ chỉ màu đỏ trên khiên hoặc huy hiệu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les armoiries de la famille sont d'argent à la bande de gueules. (Huy hiệu của gia đìnhnền bạc có một dải chéo màu đỏ.)
    • Le lion de gueules est un symbole fréquent. (Con sư tử màu đỏmột biểu tượng thường gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong huy hiệu học, "gueules" là một trong những màu sắc chính (émaux) luôn được gọi bằng tên này, không bao giờ gọi là "rouge".
    • En héraldique, on dit "gueules", jamais "rouge". (Trong huy hiệu học, người ta nói "gueules", không bao giờ nói "rouge".)
Biến thể từ gần giống
  • Gueule (danh từ giống cái): Hàm, mõm (của động vật); (thông tục) miệng, mặt.
    • La gueule du lion. (Hàm sư tử.)
    • Ferme ta gueule ! (Im miệng lại!) - (thông tục, thô lỗ).
Từ đồng nghĩa
  • Rouge (adj): màu đỏ. (Lưu ý: "rouge" là từ thông dụng chỉ màu đỏ nói chung, không phải thuật ngữ huy hiệu học thay thế cho "gueules").
gueules

Le lion héraldique porte des gueules sur son blason.

danh từ giống đực
  1. màu đỏ (ở huy hiệu)

Từ gần giống