gueules
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Màu đỏ (ở huy hiệu): Trong môn huy hiệu học (héraldique), "gueules" là thuật ngữ chỉ màu đỏ trên khiên hoặc huy hiệu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les armoiries de la famille sont d'argent à la bande de gueules. (Huy hiệu của gia đình là nền bạc có một dải chéo màu đỏ.)
- Le lion de gueules est un symbole fréquent. (Con sư tử màu đỏ là một biểu tượng thường gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong huy hiệu học, "gueules" là một trong những màu sắc chính (émaux) và luôn được gọi bằng tên này, không bao giờ gọi là "rouge".
- En héraldique, on dit "gueules", jamais "rouge". (Trong huy hiệu học, người ta nói "gueules", không bao giờ nói "rouge".)
Biến thể và từ gần giống
- Gueule (danh từ giống cái): Hàm, mõm (của động vật); (thông tục) miệng, mặt.
- La gueule du lion. (Hàm sư tử.)
- Ferme ta gueule ! (Im miệng lại!) - (thông tục, thô lỗ).
Từ đồng nghĩa
- Rouge (adj): màu đỏ. (Lưu ý: "rouge" là từ thông dụng chỉ màu đỏ nói chung, không phải thuật ngữ huy hiệu học thay thế cho "gueules").
danh từ giống đực
- màu đỏ (ở huy hiệu)