gueuletonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nhậu nhẹt, ăn uống thả ga: "gueuletonner" là một động từ thân mật, chỉ hành động ăn uống một cách thịnh soạn, vui vẻ và thường kéo dài, thường đi kèm với việc uống rượu. Nó diễn tả một bữa tiệc hoặc cuộc vui ăn uống thoải mái, không kiêng khem.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ils ont gueuletonné toute la nuit pour fêter la victoire. (Họ đã nhậu nhẹt cả đêm để ăn mừng chiến thắng.)
- Après le marathon, on a envie de gueuletonner. (Sau cuộc chạy marathon, chúng tôi muốn ăn uống thả ga một chút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gueuletonner entre amis": nhậu nhẹt giữa những người bạn.
- Le week-end, on aime gueuletonner entre amis. (Cuối tuần, chúng tôi thích nhậu nhẹt với bạn bè.)
Biến thể và từ gần giống
Gueuleton (danh từ, giống đực): bữa tiệc ăn uống thịnh soạn, bữa nhậu.
- On a fait un bon gueuleton hier soir. (Tối qua chúng tôi đã có một bữa nhậu ngon lành.)
Ripaille (danh từ, giống cái): bữa tiệc ăn uống linh đình, thường mang tính chất xa hoa hơn một chút so với "gueuleton".
- Une vraie ripaille! (Đúng là một bữa tiệc linh đình!)
Từ đồng nghĩa
- Faire la fête: ăn mừng, tiệc tùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả nhảy múa, âm nhạc).
- Bâfrer (thân mật, hơi thô tục): ăn ngấu nghiến, ăn uống thô tục.
- Faire bombance (văn chương, ít dùng): ăn uống linh đình, yến tiệc.
Lưu ý sử dụng
- "Gueuletonner" là một từ thuộc ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Nó phù hợp để sử dụng trong các tình huống giao tiếp thông thường với bạn bè, gia đình, nhưng không nên dùng trong văn bản hành chính hoặc các ngữ cảnh trang trọng.
- Từ này thường mang sắc thái vui vẻ, tích cực về một bữa tiệc ăn uống ngon miệng và thoải mái, hơn là chỉ đơn thuần miêu tả việc uống rượu say sưa.
nội động từ
- (thân mật) nhậu nhẹt