guggenheim
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Họ người: "Guggenheim" là một họ nổi tiếng của Mỹ gốc Thụy Sĩ, liên quan đến gia đình công nghiệp khai thác mỏ và kim loại.
- Nhà tư bản công nghiệp: Meyer Guggenheim (1828-1905) là một nhà tư bản công nghiệp người Mỹ gốc Thụy Sĩ, cùng các con trai thành lập các công ty khai thác mỏ và chế biến kim loại lớn.
- Nhà từ thiện: Solomon R. Guggenheim (1861-1949) là con trai của Meyer, một nhà từ thiện nổi tiếng đã sáng lập nhiều quỹ hỗ trợ nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- The Guggenheim family was one of the wealthiest in America. (Gia đình Guggenheim là một trong những gia đình giàu có nhất nước Mỹ.)
- Solomon R. Guggenheim established the Guggenheim Foundation. (Solomon R. Guggenheim đã thành lập Quỹ Guggenheim.)
Các cách sử dụng nâng cao
Guggenheim Museum: Bảo tàng Guggenheim, một bảo tàng nghệ thuật hiện đại nổi tiếng do Frank Lloyd Wright thiết kế tại New York.
- The Guggenheim Museum is a masterpiece of modern architecture. (Bảo tàng Guggenheim là một kiệt tác của kiến trúc hiện đại.)
Guggenheim Fellowship: Học bổng Guggenheim, một học bổng danh giá dành cho các học giả, nghệ sĩ và nhà khoa học.
- She received a Guggenheim Fellowship for her research in biology. (Cô ấy đã nhận được Học bổng Guggenheim cho nghiên cứu sinh học của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Guggenheimian (adj): thuộc về hoặc liên quan đến gia đình Guggenheim hoặc các tổ chức của họ.
- The Guggenheimian legacy continues to influence the art world. (Di sản Guggenheim tiếp tục ảnh hưởng đến thế giới nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Industrialist (nhà tư bản công nghiệp): từ đồng nghĩa với Meyer Guggenheim trong bối cảnh kinh doanh.
- Philanthropist (nhà từ thiện): từ đồng nghĩa với Solomon R. Guggenheim trong bối cảnh từ thiện.
Các cụm từ liên quan
- Guggenheim Foundation: Quỹ Guggenheim, tổ chức từ thiện hỗ trợ nghệ thuật và giáo dục.
- The Guggenheim Foundation funds many art projects worldwide. (Quỹ Guggenheim tài trợ nhiều dự án nghệ thuật trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- "A Guggenheim" (một suất học bổng Guggenheim): thường được dùng để chỉ học bổng danh giá này.
- He applied for a Guggenheim to continue his work. (Anh ấy đã nộp đơn xin một suất học bổng Guggenheim để tiếp tục công việc của mình.)