kukenaam

kukenaam

A family admires the majestic Kukenaam waterfall from a viewing platform.

Định nghĩa

Danh từ: - Thác nước nổi tiếng ở Venezuela: "kukenaam" tên riêng của một thác nước lớn nổi tiếng tại Venezuela, thường được biết đến với vẻ đẹp hùng vĩ. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Kukenaam một trong những thác nước ngoạn mục nhấtNam Mỹ.)
  • (Du khách thường đến thăm kukenaam để chiêm ngưỡng vẻ đẹp tự nhiên của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the roar of kukenaam": tiếng gầm của thác nước kukenaam.
    • The roar of kukenaam can be heard from miles away. (Tiếng gầm của thác kukenaam có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
  • "the legend of kukenaam": truyền thuyết về thác nước kukenaam.
    • Local tribes have passed down the legend of kukenaam for generations. (Các bộ lạc địa phương đã truyền lại truyền thuyết về thác kukenaam qua nhiều thế hệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kukenaam Falls (cụm danh từ): tên gọi đầy đủ của thác nước này.
    • We plan to hike to Kukenaam Falls next weekend. (Chúng tôi dự định đi bộ đường dài đến thác Kukenaam vào cuối tuần tới.)
  • Kukenaam River (cụm danh từ): con sông thác nước này thuộc về.
    • The Kukenaam River flows through the dense jungle. (Sông Kukenaam chảy qua khu rừng rậm rạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterfall: thác nước (dùng chung cho các thác nước khác, không riêng kukenaam).
  • Cataract: thác nước lớn (thường dùng trong văn phong trang trọng).
Các cụm từ liên quan
  • At kukenaam: tại thác nước kukenaam.
    • Many photos were taken at kukenaam during the expedition. (Nhiều bức ảnh đã được chụp tại thác kukenaam trong chuyến thám hiểm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "kukenaam". Từ này chủ yếu được dùng như một địa danh cụ thể.

Từ gần giống

Từ chứa "kukenaam"