guidepost
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cột chỉ dẫn, cột mốc chỉ đường: "guidepost" là một cột có gắn biển báo, cung cấp hướng dẫn hoặc chỉ đường cho người đi lại.
- Nguyên tắc chỉ đạo, kim chỉ nam: "guidepost" còn được dùng theo nghĩa bóng, chỉ một quy tắc hoặc nguyên tắc giúp định hướng hành vi phù hợp.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- The old guidepost at the crossroads pointed the way to the nearest village. (Cột chỉ dẫn cũ ở ngã tư đã chỉ đường đến ngôi làng gần nhất.)
- We relied on the guidepost to navigate through the forest. (Chúng tôi dựa vào cột chỉ dẫn để định hướng qua khu rừng.)
Nghĩa bóng:
- Honesty is an important guidepost for ethical behavior. (Trung thực là một kim chỉ nam quan trọng cho hành vi đạo đức.)
- The company's mission statement serves as a guidepost for all employees. (Tuyên bố sứ mệnh của công ty đóng vai trò như một nguyên tắc chỉ đạo cho tất cả nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to serve as a guidepost": đóng vai trò là kim chỉ nam.
- These principles serve as a guidepost for our decision-making process. (Những nguyên tắc này đóng vai trò là kim chỉ nam cho quá trình ra quyết định của chúng tôi.)
"a guidepost to something": một dấu hiệu dẫn đến điều gì đó.
- The early success was a guidepost to future achievements. (Thành công ban đầu là một dấu hiệu dẫn đến những thành tựu trong tương lai.)
Biến thể và từ gần giống
- Guidepost (từ ghép): không có biến thể trực tiếp, nhưng có thể so sánh với:
- Milestone (danh từ): cột mốc, sự kiện quan trọng.
- Signpost (danh từ): biển chỉ dẫn (thường chỉ vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Signpost: biển chỉ dẫn (nghĩa đen).
- Guideline: nguyên tắc chỉ đạo (nghĩa bóng).
- Beacon: hải đăng, ngọn hải đăng (nghĩa bóng, chỉ vật dẫn đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "guidepost". Tuy nhiên, có thể dùng:
- Point to: chỉ về phía (thường dùng với nghĩa đen).
- The guidepost points to the north. (Cột chỉ dẫn chỉ về phía bắc.)
- Lead to: dẫn đến (nghĩa bóng).
- These values lead to a better society as a guidepost. (Những giá trị này dẫn đến một xã hội tốt đẹp hơn như một kim chỉ nam.)
Thành ngữ liên quan
- "Follow the guideposts": tuân theo các nguyên tắc chỉ đạo.
- In life, we should follow the guideposts set by our elders. (Trong cuộc sống, chúng ta nên tuân theo các nguyên tắc chỉ đạo do người lớn tuổi đặt ra.)
- "A guidepost to success": kim chỉ nam dẫn đến thành công.
- Hard work and determination are guideposts to success. (Chăm chỉ và quyết tâm là kim chỉ nam dẫn đến thành công.)