guiderope

Học thuật
Thân thiện
guiderope

Le pilote tient le guiderope pour stabiliser le ballon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dây hạ cánh (của khí cầu): Một sợi dây dài được thả xuống từ một khí cầu, khinh khí cầu hoặc tàu bay nhẹ hơn không khí. Người trên mặt đất có thể nắm lấy kéo sợi dây này để hỗ trợ việc hướng dẫn, ổn định hạ cánh phương tiện một cách an toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aéronaute a largué la guiderope pour préparer l'atterrissage. (Người lái khí cầu đã thả dây hạ cánh để chuẩn bị tiếp đất.)
    • Les personnes au sol ont attrapé la guiderope pour guider le ballon vers la zone d'atterrissage. (Những người ở dưới mặt đất đã nắm lấy dây hạ cánh để dẫn khí cầu về khu vực hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saisir la guiderope": Nắm lấy dây hạ cánh. Hành động cụ thể của đội mặt đất.
    • L'équipe au sol doit saisir la guiderope rapidement. (Đội mặt đất phải nhanh chóng nắm lấy dây hạ cánh.)
Biến thể từ gần giống
  • Guide-rope (cách viết khác): Đâymột biến thể cách viết dấu gạch nối của cùng một từ.
  • Câble de guidage (n.m): Cáp dẫn hướng. Một thuật ngữ rộng hơn, có thể dùng cho các phương tiện khác không chỉ khí cầu.
  • Drosse (n.f): Dây kéo, dây chằng. Một thuật ngữ hàng hải đôi khi được dùng trong ngữ cảnh tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Câble d'atterrissage: Cáp hạ cánh.
  • Dragonne (n.f - trong ngữ cảnh hàng không nhẹ): Dây dài để kéo hoặc ổn định.
Lưu ý
  • Guideropemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hàng không nhẹ (hàng khí cầu). hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Từ này không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến do tính chất kỹ thuật chuyên môn của .
guiderope

Le pilote tient le guiderope pour stabiliser le ballon.

danh từ giống đực
  1. dây hạ cánh (của khí cầu)