guilledou

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi lang thang, mò gái: Từ lóng, dùng để chỉ hành động đi lang thang, đặc biệtvới mục đích tìm kiếm các cuộc phiêu lưu tình ái hoặc quan hệ tình dục bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est encore parti au guilledou. (Hắn ta lại đi mò gái rồi.)
    • Les jeunes gens d'autrefois aimaient courir le guilledou. (Những chàng trai ngày xưa thích đi lân la chim chuột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Courir le guilledou": (thành ngữ, thân mật) Đi lang thang, đi mò gái, đi tìm các cuộc phiêu lưu tình ái.
    • Son mari passe son temps à courir le guilledou. (Chồng ấy dành thời gian để đi mò gái.)
Biến thể từ gần giống
  • Draguer (động từ): (thân mật) tán tỉnh, cua gái.
  • Faire la bringue (thành ngữ): (thân mật) đi chơi đêm, ăn chơi.
Từ đồng nghĩa
  • Aventure galante: cuộc phiêu lưu tình ái.
  • Partie de jambes en l'air: (lóng) cuộc tình thoáng qua.
Thành ngữ liên quan
  • Courir la prétentaine: () có nghĩa tương tự, chỉ việc đi lang thang, chạy lông nhông.
danh từ giống đực
  1. (Courir le guilledou) (thân mật) lân la chim chuột, mò gái

Từ có nhắc đến "guilledou"