guillemeter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Để trong dấu ngoặc kép: Hành động đặt một từ, cụm từ hoặc đoạn văn bản vào giữa hai dấu ngoặc kép (« »).
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'auteur a guillemeté cette citation célèbre. (Tác giả đã để câu trích dẫn nổi tiếng đó trong dấu ngoặc kép.)
- Il faut guillemeter les titres d'articles dans ce style de rédaction. (Cần phải để tên các bài báo trong dấu ngoặc kép theo phong cách viết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "guillemeter un passage": đặt một đoạn văn vào trong dấu ngoặc kép.
- Pour indiquer un discours direct, on guillemente le passage. (Để chỉ ra lời nói trực tiếp, người ta đặt đoạn văn đó vào dấu ngoặc kép.)
Biến thể và từ gần giống
Guillemet (danh từ giống đực): dấu ngoặc kép.
- Les guillemets français sont différents des guillemets anglais. (Dấu ngoặc kép tiếng Pháp khác với dấu ngoặc kép tiếng Anh.)
Entre guillemets (cụm trạng từ): trong dấu ngoặc kép, (nghĩa bóng) được cho là, được coi là.
- Le terme est utilisé entre guillemets pour indiquer une distance. (Thuật ngữ được dùng "trong dấu ngoặc kép" để thể hiện sự cách biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Mettre entre guillemets: đặt vào giữa dấu ngoặc kép (cụm động từ đồng nghĩa trực tiếp).
- Citer: trích dẫn (có thể sử dụng dấu ngoặc kép nhưng không nhất thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài "mettre entre guillemets" đã liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng động từ "guillemeter".)
ngoại động từ
- để trong dấu ngoặc kép