guillemot

Học thuật
Thân thiện
guillemot

Un guillemot niche sur une falaise rocheuse au bord de la mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim biển thuộc họ Alcidae: "guillemot" là tên gọi chung cho một số loài chim biển kích thước trung bình, thuộc họ Alcidae. Chúng thường bộ lông màu tối (nâu hoặc đen) ở phần trên trắngphần dưới, sống thành đàncác vách đá ven biển.
    • Chim panhgoanh mỏ mảnh: Đâytên tiếng Việt cụ thể hơn cho một số loài "guillemot", đặc biệtnhững loài mỏ dài nhọn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le guillemot niche sur les falaises escarpées. (Chim guillemot làm tổ trên những vách đá cheo leo.)
    • On peut observer des colonies de guillemots sur cette côte. (Người ta có thể quan sát thấy các đàn chim guillemot trên bờ biển này.)
    • Le guillemot à miroir est une espèce commune en Atlantique Nord. (Chim panhgoanh mỏ mảnhmột loài phổ biếnBắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guillemot de Troïl": tên khoa học , một loài guillemot phổ biến, còn gọi là chim murre thông thường.
    • Le guillemot de Troïl est un excellent plongeur. (Chim guillemot de Troïl là một thợ lặn xuất sắc.)
  • "guillemot marmette": tên khoa học , loài guillemot mỏ dày.
    • Le guillemot marmette se distingue par son bec plus épais. (Chim guillemot marmette được phân biệt bởi cái mỏ dày hơn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Guillemot à miroir (n.m): Tên gọi khác của loài , đặc điểmcó một mảng lông trắng hình cánh trên cánh.
  • Pingouin (n.m): Chim cánh cụt. Lưu ý: Trong tiếng Pháp thông tục, "pingouin" đôi khi bị nhầm lẫn với "guillemot", nhưng đâyhai loài chim khác nhau hoàn toàn. Chim cánh cụt không bay được sống chủ yếuNam bán cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Pingouin (n.m): (trong cách dùng thông tục, không chính xác về mặt khoa học) chim biển tương tự.
  • Oiseau de mer (n.m): chim biển (nghĩa rộng, không cụ thể).
Các cụm từ liên quan
  • Colonie de guillemots: đàn, khu vực làm tổ tập thể của chim guillemot.
    • La colonie de guillemots est très bruyante en période de nidification. (Đàn chim guillemot rất ồn ào vào mùa làm tổ.)
  • Œuf de guillemot: trứng chim guillemot, hình quả đặc trưng để tránh bị lăn khỏi vách đá.
    • La forme conique de l'œuf de guillemot est une adaptation remarquable. (Hình dạng nón của quả trứng chim guillemotmột sự thích nghi đáng chú ý.)
guillemot

Un guillemot niche sur une falaise rocheuse au bord de la mer.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim panhgoanh mỏ mảnh

Từ gần giống