guillemet

Học thuật
Thân thiện
guillemet

L'enseignant écrit des guillemets au tableau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Dấu ngoặc kép: Dấu câu dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp, đánh dấu tên tác phẩm, hoặc chỉ ra một từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt. Trong tiếng Pháp, dấu ngoặc kép thường hình dạng « như thế này ».
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a dit : « Je viendrai demain. » (Anh ấy nói: "Tôi sẽ đến vào ngày mai.")
    • Le titre de l'article est entre guillemets. (Tiêu đề của bài báo được đặt trong dấu ngoặc kép.)
    • On utilise souvent les guillemets pour les citations. (Người ta thường sử dụng dấu ngoặc kép cho các đoạn trích dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre entre guillemets": Đặt trong ngoặc kép, có nghĩatrích dẫn nguyên văn hoặc dùng với hàm ý hoài nghi, nhấn mạnh.
    • Il a "oublié" son devoir, entre guillemets. (Anh ấy đã "quên" bài tập của mình, nói trong ngoặc kép [ám chỉ không thực sự tin là quên].)
  • "Ouvrir/fermer les guillemets": Mở/đóng dấu ngoặc kép.
    • N'oubliez pas de fermer les guillemets à la fin de la citation. (Đừng quên đóng dấu ngoặc képcuối đoạn trích dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Guillemet simple (n.m): Dấu ngoặc kép đơn. Dạng ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp, có thể dùng bên trong cặp guillemets thông thường.
    • Il m'a répondu : « C'est "absolument" nécessaire. » (Anh ấy trả lời tôi: "Điều đó 'tuyệt đối' cần thiết.")
  • Parenthèse (n.f): Dấu ngoặc đơn.
  • Crochet (n.m): Dấu ngoặc vuông.
Từ đồng nghĩa
  • Citation (n.f): Lời trích dẫn, đoạn trích dẫn. (Từ này chỉ nội dung được trích dẫn, không phảidấu câu).
  • Signe de ponctuation (n.m): Dấu câu. (Guillemetmột loại signe de ponctuation).
Thành ngữ liên quan
  • Entre guillemets: (Nói/viết) trong ngoặc kép. Cụm từ này thường được dùng khi nói để nhấn mạnh rằng từ ngữ sắp dùng hoặc vừa dùngmột trích dẫn hoặc mang ý nghĩa đặc biệt, đôi khi có ý mỉa mai.
    • Son "ami", entre guillemets, l'a trahi. (Người "bạn" của anh ta, nói trong ngoặc kép, đã phản bội anh ta.)
guillemet

L'enseignant écrit des guillemets au tableau.

danh từ giống đực
  1. dấu ngoặc kép

Từ gần giống

Từ chứa "guillemet"