guillemet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dấu ngoặc kép: Dấu câu dùng để trích dẫn lời nói trực tiếp, đánh dấu tên tác phẩm, hoặc chỉ ra một từ ngữ được dùng với ý nghĩa đặc biệt. Trong tiếng Pháp, dấu ngoặc kép thường có hình dạng « như thế này ».
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a dit : « Je viendrai demain. » (Anh ấy nói: "Tôi sẽ đến vào ngày mai.")
- Le titre de l'article est entre guillemets. (Tiêu đề của bài báo được đặt trong dấu ngoặc kép.)
- On utilise souvent les guillemets pour les citations. (Người ta thường sử dụng dấu ngoặc kép cho các đoạn trích dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre entre guillemets": Đặt trong ngoặc kép, có nghĩa là trích dẫn nguyên văn hoặc dùng với hàm ý hoài nghi, nhấn mạnh.
- Il a "oublié" son devoir, entre guillemets. (Anh ấy đã "quên" bài tập của mình, nói trong ngoặc kép [ám chỉ không thực sự tin là quên].)
- "Ouvrir/fermer les guillemets": Mở/đóng dấu ngoặc kép.
- N'oubliez pas de fermer les guillemets à la fin de la citation. (Đừng quên đóng dấu ngoặc kép ở cuối đoạn trích dẫn.)
Biến thể và từ gần giống
- Guillemet simple (n.m): Dấu ngoặc kép đơn. Dạng ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp, có thể dùng bên trong cặp guillemets thông thường.
- Il m'a répondu : « C'est "absolument" nécessaire. » (Anh ấy trả lời tôi: "Điều đó 'tuyệt đối' cần thiết.")
- Parenthèse (n.f): Dấu ngoặc đơn.
- Crochet (n.m): Dấu ngoặc vuông.
Từ đồng nghĩa
- Citation (n.f): Lời trích dẫn, đoạn trích dẫn. (Từ này chỉ nội dung được trích dẫn, không phải là dấu câu).
- Signe de ponctuation (n.m): Dấu câu. (Guillemet là một loại signe de ponctuation).
Thành ngữ liên quan
- Entre guillemets: (Nói/viết) trong ngoặc kép. Cụm từ này thường được dùng khi nói để nhấn mạnh rằng từ ngữ sắp dùng hoặc vừa dùng là một trích dẫn hoặc mang ý nghĩa đặc biệt, đôi khi có ý mỉa mai.
- Son "ami", entre guillemets, l'a trahi. (Người "bạn" của anh ta, nói trong ngoặc kép, đã phản bội anh ta.)