guillochage

Học thuật
Thân thiện
guillochage

L'artisan applique le guillochage sur le boîtier de la montre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chạm đường lộng chéo: Kỹ thuật trang trí bề mặt kim loại, gỗ, hoặc các vật liệu khác bằng cách tạo ra các đường rãnh chéo, song song đan xen nhau một cách tinh xảo, thường tạo thành các họa tiết hình mạng lưới hoặc hình quả trám.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le guillochage sur le couvercle de cette boîte à bijoux est d'une grande finesse. (Việc chạm đường lộng chéo trên nắp chiếc hộp trang sức này rất tinh tế.)
    • Cette technique de guillochage était très prisée au XVIIIe siècle pour orner les tabatières. (Kỹ thuật chạm đường lộng chéo này rất được ưa chuộng vào thế kỷ 18 để trang trí các hộp thuốc hít.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "guillochage mécanique": sự chạm đường lộng chéo bằng máy.

    • Le guillochage mécanique a permis de produire des motifs réguliers en série. (Việc chạm đường lộng chéo bằng máy đã cho phép sản xuất hàng loạt các họa tiết đều đặn.)
  • "guillochage à la main": sự chạm đường lộng chéo thủ công.

    • Le guillochage à la main sur cette montre de collection est un véritable travail d'artiste. (Việc chạm đường lộng chéo thủ công trên chiếc đồng hồ sưu tập nàymột tác phẩm nghệ thuật đích thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Guillocher (động từ): chạm đường lộng chéo.

    • L'artisan a mis des heures pour guillocher cette plaque d'argent. (Người thợ thủ công đã mất nhiều giờ để chạm đường lộng chéo tấm bạc này.)
  • Guillocheur (danh từ giống đực): thợ chạm đường lộng chéo.

    • Un guillocheur expérimenté est capable de créer des motifs complexes. (Một thợ chạm đường lộng chéokinh nghiệm có thể tạo ra những họa tiết phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Gravure en guillochis: sự khắc/chạm đường lộng chéo. (Đâymột cách diễn đạt khác cho cùng một kỹ thuật.)
  • Moirure mécanique: vân cơ học. (Chỉ hiệu ứng quang học tương tự, nhưng không nhất thiết là kỹ thuật chạm khắc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "guillochage")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "guillochage")

guillochage

L'artisan applique le guillochage sur le boîtier de la montre.

danh từ giống đực
  1. sự chạm đường lộng chéo